Nhận định FC Midtjylland vs AC Horsens - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.62
Tối đa 3 bàn thắng
1.7/10
Kèo 1X2
X23.50
1.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.62
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.53.93
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
AC Horsens
Bàn thắng kỳ vọngFC Midtjylland: 1.15AC Horsens: 1.73
Tổng bàn thắngFC Midtjylland: 3.6AC Horsens: 2.3
Bàn thắng ghi đượcFC Midtjylland: 2.3AC Horsens: 1.4
Bàn thuaFC Midtjylland: 1.3AC Horsens: 0.9
Kiểm soát bóngFC Midtjylland: 49%AC Horsens: 45%
Tổng số cú sútFC Midtjylland: 11.8AC Horsens: 11.2
Sút trúng đíchFC Midtjylland: 4AC Horsens: 4.6
Sút trượtFC Midtjylland: 4.8AC Horsens: 4.2
Phạm lỗiFC Midtjylland: 12.6AC Horsens: 11.2
Phạt gócFC Midtjylland: 4AC Horsens: 5.4
Việt vịFC Midtjylland: 1.4AC Horsens: 2
Thẻ vàngFC Midtjylland: 2.14AC Horsens: 1.4
Tổng số đường chuyềnFC Midtjylland: 388AC Horsens: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AC Horsens
ThắngFC Midtjylland: 6AC Horsens: 4
Trên 1.5 bànFC Midtjylland: 7AC Horsens: 8
Trên 2.5 bànFC Midtjylland: 6AC Horsens: 2
Trên 3.5 bànFC Midtjylland: 6AC Horsens: 2
Cả hai đội ghi bànFC Midtjylland: 5AC Horsens: 4
Thắng bất ngờFC Midtjylland: 0AC Horsens: 0
Thua bất ngờFC Midtjylland: 0AC Horsens: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 5, 23
FC Midtjylland3
AC Horsens1
23 thg 4, 23
AC Horsens0
FC Midtjylland2
16 thg 10, 22
FC Midtjylland2
AC Horsens1
12 thg 8, 22
AC Horsens3
FC Midtjylland3
14 thg 2, 21
FC Midtjylland1
AC Horsens0
04 thg 10, 20
AC Horsens2
FC Midtjylland2
01 thg 6, 20
FC Midtjylland0
AC Horsens1
11 thg 8, 19
AC Horsens0
FC Midtjylland2
16 thg 12, 18
AC Horsens1
FC Midtjylland3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 22-8 | 21 |
| 2 |
|
8 | 13-6 | 17 |
| 3 |
|
7 | 12-7 | 15 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 14 |
| 5 |
|
7 | 11-10 | 13 |
| 6 |
|
8 | 13-14 | 10 |
| 7 |
|
8 | 9-10 | 10 |
| 8 |
|
8 | 7-13 | 8 |
| 9 |
|
8 | 10-12 | 7 |
| 10 |
|
8 | 8-12 | 7 |
| 11 |
|
8 | 9-15 | 4 |
| 12 |
|
8 | 8-19 | 2 |
Play-offs
Relegation Playoffs