Nhận định Adelaide City vs Croydon Kings - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.62
Adelaide City thắng
4.1/10
Kèo 1X2
11.62
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.62
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.65
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICroydon K
Kiểm soát bóngAdelaide City: 61%Croydon Kings: 39%
Tổng số cú sútAdelaide City: 11Croydon Kings: 8
Sút trúng đíchAdelaide City: 4Croydon Kings: 4
Sút trượtAdelaide City: 6Croydon Kings: 4
Phạt gócAdelaide City: 6Croydon Kings: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Croydon K
Tổng bàn thắngAdelaide City: 2.2Croydon Kings: 3.9
Bàn thắng ghi đượcAdelaide City: 1.6Croydon Kings: 2.6
Bàn thuaAdelaide City: 0.6Croydon Kings: 1.3
Kiểm soát bóngAdelaide City: 54%Croydon Kings: 48%
Tổng số cú sútAdelaide City: 10.1Croydon Kings: 8.8
Sút trúng đíchAdelaide City: 3.9Croydon Kings: 4.7
Sút trượtAdelaide City: 6.2Croydon Kings: 4.1
Phạt gócAdelaide City: 5.7Croydon Kings: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Croydon K
ThắngAdelaide City: 6Croydon Kings: 7
Trên 1.5 bànAdelaide City: 6Croydon Kings: 9
Trên 2.5 bànAdelaide City: 5Croydon Kings: 7
Trên 3.5 bànAdelaide City: 2Croydon Kings: 5
Cả hai đội ghi bànAdelaide City: 4Croydon Kings: 6
Thắng bất ngờAdelaide City: 0Croydon Kings: 0
Thua bất ngờAdelaide City: 0Croydon Kings: 0
Đối đầu
7
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Croydon Kings0
Adelaide City4
06 thg 9, 25
Adelaide City0
Croydon Kings0
30 thg 8, 25
Croydon Kings1
Adelaide City1
19 thg 7, 25
Croydon Kings2
Adelaide City2
25 thg 4, 25
Adelaide City2
Croydon Kings1
27 thg 7, 24
Adelaide City4
Croydon Kings0
04 thg 5, 24
Croydon Kings1
Adelaide City0
11 thg 8, 23
Croydon Kings1
Adelaide City0
06 thg 5, 23
Adelaide City1
Croydon Kings1
04 thg 6, 22
Adelaide City1
Croydon Kings0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |