Nhận định Adelaide Comets vs Croydon Kings - 3 thg 7, 2026
13.10
X3.65
22.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Croydon Kings thắng hoặc hòa
1.30
6.9/10
Kèo 1X2
22.15
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.86
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICroydon K
Kiểm soát bóngAdelaide Comets: 48%Croydon Kings: 52%
Tổng số cú sútAdelaide Comets: 9Croydon Kings: 10
Sút trúng đíchAdelaide Comets: 4Croydon Kings: 5
Sút trượtAdelaide Comets: 5Croydon Kings: 4
Phạt gócAdelaide Comets: 2Croydon Kings: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Croydon K
Tổng bàn thắngAdelaide Comets: 3.1Croydon Kings: 4
Bàn thắng ghi đượcAdelaide Comets: 1.5Croydon Kings: 2.6
Bàn thuaAdelaide Comets: 1.6Croydon Kings: 1.4
Kiểm soát bóngAdelaide Comets: 45%Croydon Kings: 48%
Tổng số cú sútAdelaide Comets: 8.6Croydon Kings: 9.1
Sút trúng đíchAdelaide Comets: 4.1Croydon Kings: 4.5
Sút trượtAdelaide Comets: 4.5Croydon Kings: 4.6
Phạt gócAdelaide Comets: 2.3Croydon Kings: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Croydon K
ThắngAdelaide Comets: 3Croydon Kings: 7
Trên 1.5 bànAdelaide Comets: 8Croydon Kings: 9
Trên 2.5 bànAdelaide Comets: 7Croydon Kings: 7
Trên 3.5 bànAdelaide Comets: 5Croydon Kings: 5
Cả hai đội ghi bànAdelaide Comets: 7Croydon Kings: 6
Thắng bất ngờAdelaide Comets: 0Croydon Kings: 0
Thua bất ngờAdelaide Comets: 0Croydon Kings: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Croydon Kings2
Adelaide Comets2
14 thg 6, 25
Croydon Kings3
Adelaide Comets1
17 thg 3, 25
Adelaide Comets2
Croydon Kings0
03 thg 8, 24
Croydon Kings2
Adelaide Comets1
11 thg 5, 24
Adelaide Comets0
Croydon Kings0
01 thg 7, 23
Adelaide Comets0
Croydon Kings3
06 thg 4, 23
Croydon Kings2
Adelaide Comets2
20 thg 8, 22
Adelaide Comets1
Croydon Kings0
13 thg 8, 22
Croydon Kings1
Adelaide Comets0
21 thg 5, 22
Adelaide Comets2
Croydon Kings0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |