Nhận định FK Beograd vs Croydon Kings - 1 thg 8, 2026
12.04
X3.90
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.78
Croydon Kings thắng hoặc hòa
4.7/10
Kèo 1X2
23.05
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.65
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.48
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICroydon K
Kiểm soát bóngFK Beograd: 54%Croydon Kings: 46%
Tổng số cú sútFK Beograd: 12Croydon Kings: 11
Sút trúng đíchFK Beograd: 5Croydon Kings: 6
Sút trượtFK Beograd: 6Croydon Kings: 4
Phạt gócFK Beograd: 5Croydon Kings: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Croydon K
Tổng bàn thắngFK Beograd: 2.8Croydon Kings: 4.2
Bàn thắng ghi đượcFK Beograd: 1.5Croydon Kings: 2.8
Bàn thuaFK Beograd: 1.3Croydon Kings: 1.4
Kiểm soát bóngFK Beograd: 52%Croydon Kings: 49%
Tổng số cú sútFK Beograd: 11.2Croydon Kings: 10.2
Sút trúng đíchFK Beograd: 5.5Croydon Kings: 5.9
Sút trượtFK Beograd: 5.6Croydon Kings: 4.3
Phạt gócFK Beograd: 4.9Croydon Kings: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Croydon K
ThắngFK Beograd: 4Croydon Kings: 6
Trên 1.5 bànFK Beograd: 7Croydon Kings: 9
Trên 2.5 bànFK Beograd: 5Croydon Kings: 8
Trên 3.5 bànFK Beograd: 3Croydon Kings: 7
Cả hai đội ghi bànFK Beograd: 5Croydon Kings: 7
Thắng bất ngờFK Beograd: 0Croydon Kings: 0
Thua bất ngờFK Beograd: 0Croydon Kings: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 26
FK Beograd4
Croydon Kings3
09 thg 5, 26
Croydon Kings0
FK Beograd2
02 thg 8, 25
Croydon Kings0
FK Beograd2
11 thg 5, 25
FK Beograd3
Croydon Kings1
09 thg 8, 24
FK Beograd1
Croydon Kings1
18 thg 5, 24
Croydon Kings2
FK Beograd3
10 thg 6, 23
Croydon Kings3
FK Beograd1
24 thg 3, 23
FK Beograd2
Croydon Kings2
18 thg 6, 22
FK Beograd1
Croydon Kings0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |