Nhận định West Adelaide vs Croydon Kings - 20 thg 6, 2026
13.50
X3.95
21.82
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.39
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
22.30
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.88
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICroydon K
Kiểm soát bóngWest Adelaide: 48%Croydon Kings: 52%
Tổng số cú sútWest Adelaide: 12Croydon Kings: 10
Sút trúng đíchWest Adelaide: 4Croydon Kings: 4
Sút trượtWest Adelaide: 8Croydon Kings: 5
Phạt gócWest Adelaide: 5Croydon Kings: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Croydon K
Tổng bàn thắngWest Adelaide: 4Croydon Kings: 3.6
Bàn thắng ghi đượcWest Adelaide: 1.9Croydon Kings: 2.2
Bàn thuaWest Adelaide: 2.1Croydon Kings: 1.4
Kiểm soát bóngWest Adelaide: 46%Croydon Kings: 49%
Tổng số cú sútWest Adelaide: 10.9Croydon Kings: 8.9
Sút trúng đíchWest Adelaide: 3.6Croydon Kings: 3.8
Sút trượtWest Adelaide: 7.3Croydon Kings: 5.1
Phạt gócWest Adelaide: 4.7Croydon Kings: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Croydon K
ThắngWest Adelaide: 2Croydon Kings: 5
Trên 1.5 bànWest Adelaide: 9Croydon Kings: 9
Trên 2.5 bànWest Adelaide: 8Croydon Kings: 6
Trên 3.5 bànWest Adelaide: 6Croydon Kings: 5
Cả hai đội ghi bànWest Adelaide: 8Croydon Kings: 7
Thắng bất ngờWest Adelaide: 0Croydon Kings: 0
Thua bất ngờWest Adelaide: 0Croydon Kings: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Croydon Kings1
West Adelaide2
08 thg 7, 23
Croydon Kings3
West Adelaide1
22 thg 4, 23
West Adelaide1
Croydon Kings0
20 thg 7, 19
West Adelaide1
Croydon Kings3
03 thg 3, 19
Croydon Kings1
West Adelaide0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |