Nhận định Croydon Kings vs Playford City Patriots - 13 thg 6, 2026
12.52
X3.65
22.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.35
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
12.52
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.05
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPlayford
Kiểm soát bóngCroydon Kings: 52%Playford City Patriots: 48%
Tổng số cú sútCroydon Kings: 9Playford City Patriots: 9
Sút trúng đíchCroydon Kings: 3Playford City Patriots: 4
Sút trượtCroydon Kings: 5Playford City Patriots: 5
Phạt gócCroydon Kings: 5Playford City Patriots: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Playford
Tổng bàn thắngCroydon Kings: 3.4Playford City Patriots: 3.7
Bàn thắng ghi đượcCroydon Kings: 1.9Playford City Patriots: 2.1
Bàn thuaCroydon Kings: 1.5Playford City Patriots: 1.6
Kiểm soát bóngCroydon Kings: 50%Playford City Patriots: 52%
Tổng số cú sútCroydon Kings: 8.9Playford City Patriots: 12
Sút trúng đíchCroydon Kings: 3.3Playford City Patriots: 5.5
Sút trượtCroydon Kings: 5.6Playford City Patriots: 6.5
Phạt gócCroydon Kings: 4.2Playford City Patriots: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Playford
ThắngCroydon Kings: 4Playford City Patriots: 3
Trên 1.5 bànCroydon Kings: 9Playford City Patriots: 8
Trên 2.5 bànCroydon Kings: 6Playford City Patriots: 8
Trên 3.5 bànCroydon Kings: 4Playford City Patriots: 5
Cả hai đội ghi bànCroydon Kings: 7Playford City Patriots: 8
Thắng bất ngờCroydon Kings: 0Playford City Patriots: 0
Thua bất ngờCroydon Kings: 0Playford City Patriots: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Playford City Patriots2
Croydon Kings0
31 thg 5, 25
Playford City Patriots1
Croydon Kings3
23 thg 2, 25
Croydon Kings2
Playford City Patriots1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |