Nhận định AFC Malmo vs Trollhattan - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITrollhattan
xGAFC Malmo: 1.67Trollhattan: 1.55
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 51%Trollhattan: 49%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 9Trollhattan: 9
Sút trúng đíchAFC Malmo: 4Trollhattan: 6
Sút trượtAFC Malmo: 5Trollhattan: 3
Phạt gócAFC Malmo: 6Trollhattan: 5
Thẻ vàngAFC Malmo: 2Trollhattan: 2
Việt vịAFC Malmo: 2Trollhattan: 1
Phạm lỗiAFC Malmo: 11Trollhattan: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Trollhattan
Tổng bàn thắngAFC Malmo: 3.2Trollhattan: 4.2
Bàn thắng ghi đượcAFC Malmo: 1.7Trollhattan: 2.5
Bàn thuaAFC Malmo: 1.5Trollhattan: 1.7
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 53%Trollhattan: 55%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 9.7Trollhattan: 11.4
Sút trúng đíchAFC Malmo: 4Trollhattan: 6.8
Sút trượtAFC Malmo: 5.7Trollhattan: 3.7
Phạm lỗiAFC Malmo: 10.9Trollhattan: 12.3
Phạt gócAFC Malmo: 6Trollhattan: 5.7
Việt vịAFC Malmo: 2.1Trollhattan: 1.7
Thẻ vàngAFC Malmo: 1.67Trollhattan: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trollhattan
ThắngAFC Malmo: 4Trollhattan: 6
Tài 1.5 bànAFC Malmo: 8Trollhattan: 8
Tài 2.5 bànAFC Malmo: 7Trollhattan: 7
Tài 3.5 bànAFC Malmo: 5Trollhattan: 7
Cả hai đội ghi bànAFC Malmo: 7Trollhattan: 7
Thắng bất ngờAFC Malmo: 0Trollhattan: 1
Thua bất ngờAFC Malmo: 0Trollhattan: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
14 thg 52026
Trollhättan
AFC Malmo02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 64-31 | 63 |
| 2 |
|
28 | 50-32 | 52 |
| 3 |
|
28 | 56-37 | 47 |
| 4 |
|
28 | 52-41 | 47 |
| 5 |
|
28 | 52-42 | 44 |
| 6 |
|
28 | 44-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 35-30 | 39 |
| 8 |
|
28 | 48-48 | 38 |
| 9 |
|
28 | 39-42 | 38 |
| 10 |
|
28 | 53-56 | 36 |
| 11 |
|
28 | 36-45 | 35 |
| 12 |
|
28 | 34-41 | 33 |
| 13 |
|
28 | 45-57 | 33 |
| 14 |
|
28 | 39-45 | 32 |
| 15 |
|
28 | 36-50 | 27 |
| 16 |
|
28 | 25-70 | 12 |