Nhận định Atvidabergs FF vs Utsikten - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUtsikten
xGAtvidabergs FF: 2.35Utsikten: 1
Kiểm soát bóngAtvidabergs FF: 59%Utsikten: 41%
Tổng số cú sútAtvidabergs FF: 12Utsikten: 8
Sút trúng đíchAtvidabergs FF: 6Utsikten: 4
Sút trượtAtvidabergs FF: 6Utsikten: 4
Phạt gócAtvidabergs FF: 6Utsikten: 3
Thẻ vàngAtvidabergs FF: 2Utsikten: 2
Việt vịAtvidabergs FF: 2Utsikten: 1
Phạm lỗiAtvidabergs FF: 10Utsikten: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Utsikten
Tổng bàn thắngAtvidabergs FF: 3.2Utsikten: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAtvidabergs FF: 1.4Utsikten: 1
Bàn thuaAtvidabergs FF: 1.8Utsikten: 2.4
Kiểm soát bóngAtvidabergs FF: 52%Utsikten: 47%
Tổng số cú sútAtvidabergs FF: 10Utsikten: 8
Sút trúng đíchAtvidabergs FF: 5.1Utsikten: 4.1
Sút trượtAtvidabergs FF: 4.9Utsikten: 3.9
Phạm lỗiAtvidabergs FF: 10.9Utsikten: 12.9
Phạt gócAtvidabergs FF: 4.5Utsikten: 4.2
Việt vịAtvidabergs FF: 1.6Utsikten: 1.4
Thẻ vàngAtvidabergs FF: 1.8Utsikten: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Utsikten
ThắngAtvidabergs FF: 3Utsikten: 1
Tài 1.5 bànAtvidabergs FF: 8Utsikten: 9
Tài 2.5 bànAtvidabergs FF: 6Utsikten: 7
Tài 3.5 bànAtvidabergs FF: 4Utsikten: 5
Cả hai đội ghi bànAtvidabergs FF: 8Utsikten: 6
Thắng bất ngờAtvidabergs FF: 0Utsikten: 1
Thua bất ngờAtvidabergs FF: 0Utsikten: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.6Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
71%Tài 2.5 bàn
17 thg 62026
Utsikten
Atvidabergs FF03
09 thg 102021
Atvidabergs FF
Utsikten10
19 thg 62021
Utsikten
Atvidabergs FF21
06 thg 72019
Utsikten
Atvidabergs FF30
05 thg 52019
Atvidabergs FF
Utsikten12
01 thg 92018
Atvidabergs FF
Utsikten21
14 thg 42018
Utsikten
Atvidabergs FF11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 64-31 | 63 |
| 2 |
|
28 | 50-32 | 52 |
| 3 |
|
28 | 56-37 | 47 |
| 4 |
|
28 | 52-41 | 47 |
| 5 |
|
28 | 52-42 | 44 |
| 6 |
|
28 | 44-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 35-30 | 39 |
| 8 |
|
28 | 48-48 | 38 |
| 9 |
|
28 | 39-42 | 38 |
| 10 |
|
28 | 53-56 | 36 |
| 11 |
|
28 | 36-45 | 35 |
| 12 |
|
28 | 34-41 | 33 |
| 13 |
|
28 | 45-57 | 33 |
| 14 |
|
28 | 39-45 | 32 |
| 15 |
|
28 | 36-50 | 27 |
| 16 |
|
28 | 25-70 | 12 |