Nhận định AFC Malmo vs Angelholms FF - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAngelholm
xGAFC Malmo: 1.78Angelholms FF: 1.06
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 57%Angelholms FF: 43%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 11Angelholms FF: 7
Sút trúng đíchAFC Malmo: 5Angelholms FF: 3
Sút trượtAFC Malmo: 5Angelholms FF: 4
Phạt gócAFC Malmo: 5Angelholms FF: 4
Thẻ vàngAFC Malmo: 2Angelholms FF: 1
Việt vịAFC Malmo: 3Angelholms FF: 1
Phạm lỗiAFC Malmo: 10Angelholms FF: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Angelholm
Tổng bàn thắngAFC Malmo: 3.4Angelholms FF: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAFC Malmo: 1.7Angelholms FF: 0.9
Bàn thuaAFC Malmo: 1.7Angelholms FF: 2.2
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 52%Angelholms FF: 46%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 9.6Angelholms FF: 7.3
Sút trúng đíchAFC Malmo: 4.6Angelholms FF: 3.4
Sút trượtAFC Malmo: 5Angelholms FF: 3.9
Phạm lỗiAFC Malmo: 10.4Angelholms FF: 13.7
Phạt gócAFC Malmo: 5Angelholms FF: 5.2
Việt vịAFC Malmo: 2.7Angelholms FF: 1.2
Thẻ vàngAFC Malmo: 1.67Angelholms FF: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Angelholm
ThắngAFC Malmo: 4Angelholms FF: 2
Trên 1.5 bànAFC Malmo: 8Angelholms FF: 8
Trên 2.5 bànAFC Malmo: 7Angelholms FF: 6
Trên 3.5 bànAFC Malmo: 5Angelholms FF: 4
Cả hai đội ghi bànAFC Malmo: 7Angelholms FF: 3
Thắng bất ngờAFC Malmo: 0Angelholms FF: 0
Thua bất ngờAFC Malmo: 0Angelholms FF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
01 thg 82026
Angelholms FF
AFC Malmo22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 61-30 | 60 |
| 2 |
|
27 | 49-31 | 51 |
| 3 |
|
27 | 51-38 | 47 |
| 4 |
|
27 | 52-36 | 44 |
| 5 |
|
27 | 50-39 | 44 |
| 6 |
|
27 | 43-39 | 40 |
| 7 |
|
27 | 46-44 | 38 |
| 8 |
|
27 | 31-28 | 36 |
| 9 |
|
27 | 52-51 | 36 |
| 10 |
|
27 | 35-41 | 35 |
| 11 |
|
27 | 35-44 | 34 |
| 12 |
|
27 | 44-53 | 33 |
| 13 |
|
27 | 32-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 34-44 | 29 |
| 15 |
|
27 | 33-48 | 24 |
| 16 |
|
27 | 24-66 | 12 |