Nhận định Utsikten vs Laholm - 16 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.68
Laholm thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.68
5.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.47
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.33
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILaholm
Kiểm soát bóngUtsikten: 44%Laholm: 56%
Tổng số cú sútUtsikten: 9Laholm: 12
Sút trúng đíchUtsikten: 4Laholm: 6
Sút trượtUtsikten: 5Laholm: 6
Phạt gócUtsikten: 5Laholm: 5
Thẻ vàngUtsikten: 2Laholm: 2
Kiểm soát bóngUtsikten: 39%Laholm: 61%
Tổng số cú sútUtsikten: 4Laholm: 14
Sút trúng đíchUtsikten: 2Laholm: 9
Sút trượtUtsikten: 2Laholm: 5
Phạt gócUtsikten: 3Laholm: 8
Thẻ vàngUtsikten: 3Laholm: 0
Kiểm soát bóngUtsikten: 39%44%Laholm: 61%56%
Tổng số cú sútUtsikten: 49Laholm: 1412
Sút trúng đíchUtsikten: 24Laholm: 96
Sút trượtUtsikten: 25Laholm: 56
Phạt gócUtsikten: 35Laholm: 85
Thẻ vàngUtsikten: 32Laholm: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Laholm
Tổng bàn thắngUtsikten: 3.2Laholm: 2.9
Bàn thắng ghi đượcUtsikten: 1.2Laholm: 1.3
Bàn thuaUtsikten: 2Laholm: 1.6
Kiểm soát bóngUtsikten: 43%Laholm: 48%
Tổng số cú sútUtsikten: 6.9Laholm: 9.8
Sút trúng đíchUtsikten: 3Laholm: 5.2
Sút trượtUtsikten: 3.9Laholm: 4.6
Phạm lỗiUtsikten: 12.3Laholm: 15
Phạt gócUtsikten: 3.7Laholm: 3.6
Việt vịUtsikten: 2Laholm: 1.2
Thẻ vàngUtsikten: 1.67Laholm: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Laholm
ThắngUtsikten: 1Laholm: 4
Tài 1.5 bànUtsikten: 10Laholm: 6
Tài 2.5 bànUtsikten: 7Laholm: 6
Tài 3.5 bànUtsikten: 4Laholm: 4
Cả hai đội ghi bànUtsikten: 7Laholm: 4
Thắng bất ngờUtsikten: 0Laholm: 0
Thua bất ngờUtsikten: 0Laholm: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
27 thg 6 2026: Laholm 3–1 Utsikten
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 64-31 | 63 |
| 2 |
|
29 | 51-33 | 53 |
| 3 |
|
28 | 56-37 | 47 |
| 4 |
|
28 | 52-41 | 47 |
| 5 |
|
28 | 52-42 | 44 |
| 6 |
|
28 | 44-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 35-30 | 39 |
| 8 |
|
28 | 48-48 | 38 |
| 9 |
|
29 | 39-43 | 38 |
| 10 |
|
29 | 54-57 | 37 |
| 11 |
|
29 | 37-41 | 36 |
| 12 |
|
28 | 36-45 | 35 |
| 13 |
|
29 | 45-60 | 33 |
| 14 |
|
28 | 39-45 | 32 |
| 15 |
|
29 | 37-50 | 30 |
| 16 |
|
28 | 25-70 | 12 |