Nhận định Trollhattan vs Utsikten - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.39
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
25.90
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.93
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUtsikten
Kiểm soát bóngTrollhattan: 63%Utsikten: 37%
Tổng số cú sútTrollhattan: 14Utsikten: 7
Sút trúng đíchTrollhattan: 7Utsikten: 3
Sút trượtTrollhattan: 7Utsikten: 4
Phạt gócTrollhattan: 8Utsikten: 4
Việt vịTrollhattan: 3Utsikten: 2
Phạm lỗiTrollhattan: 7Utsikten: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Utsikten
Tổng bàn thắngTrollhattan: 2.7Utsikten: 3
Bàn thắng ghi đượcTrollhattan: 1.5Utsikten: 1.2
Bàn thuaTrollhattan: 1.2Utsikten: 1.8
Kiểm soát bóngTrollhattan: 59%Utsikten: 43%
Tổng số cú sútTrollhattan: 11.1Utsikten: 6.8
Sút trúng đíchTrollhattan: 5.7Utsikten: 3.2
Sút trượtTrollhattan: 5.4Utsikten: 3.6
Phạm lỗiTrollhattan: 9.9Utsikten: 10.9
Phạt gócTrollhattan: 6.6Utsikten: 4.3
Việt vịTrollhattan: 2.1Utsikten: 2.2
Thẻ vàngTrollhattan: 1.11Utsikten: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Utsikten
ThắngTrollhattan: 5Utsikten: 1
Trên 1.5 bànTrollhattan: 7Utsikten: 10
Trên 2.5 bànTrollhattan: 4Utsikten: 7
Trên 3.5 bànTrollhattan: 3Utsikten: 3
Cả hai đội ghi bànTrollhattan: 6Utsikten: 7
Thắng bất ngờTrollhattan: 0Utsikten: 0
Thua bất ngờTrollhattan: 0Utsikten: 0
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Utsikten1
Trollhättan2
20 thg 9, 21
Trollhättan1
Utsikten2
03 thg 7, 21
Utsikten1
Trollhättan0
23 thg 9, 20
Trollhättan1
Utsikten2
15 thg 7, 20
Utsikten2
Trollhättan0
14 thg 9, 19
Utsikten4
Trollhättan0
26 thg 4, 19
Trollhättan0
Utsikten1
05 thg 11, 16
Utsikten3
Trollhättan0
15 thg 5, 16
Trollhättan0
Utsikten0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 42 |
| 2 |
|
21 | 41-26 | 39 |
| 3 |
|
21 | 45-32 | 39 |
| 4 |
|
21 | 44-26 | 38 |
| 5 |
|
21 | 35-28 | 34 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
21 | 39-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 33-33 | 28 |
| 9 |
|
21 | 23-29 | 27 |
| 10 |
|
20 | 25-20 | 26 |
| 11 |
|
21 | 38-43 | 26 |
| 12 |
|
21 | 32-38 | 25 |
| 13 |
|
21 | 28-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 25-33 | 20 |
| 15 |
|
21 | 25-39 | 17 |
| 16 |
|
21 | 17-54 | 8 |