Nhận định Arsenal Tula vs KAMAZ - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKAMAZ
xGArsenal Tula: 1.08KAMAZ: 1.14
Kiểm soát bóngArsenal Tula: 53%KAMAZ: 47%
Tổng số cú sútArsenal Tula: 8KAMAZ: 9
Sút trúng đíchArsenal Tula: 5KAMAZ: 4
Sút trượtArsenal Tula: 3KAMAZ: 4
Phạt gócArsenal Tula: 5KAMAZ: 4
Thẻ vàngArsenal Tula: 2KAMAZ: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
KAMAZ
Tổng bàn thắngArsenal Tula: 3.1KAMAZ: 2.6
Bàn thắng ghi đượcArsenal Tula: 1.1KAMAZ: 1.2
Bàn thuaArsenal Tula: 2KAMAZ: 1.4
Kiểm soát bóngArsenal Tula: 50%KAMAZ: 47%
Tổng số cú sútArsenal Tula: 5.9KAMAZ: 8.6
Sút trúng đíchArsenal Tula: 4KAMAZ: 4.4
Sút trượtArsenal Tula: 1.9KAMAZ: 4.2
Phạt gócArsenal Tula: 4.5KAMAZ: 4.6
Thẻ vàngArsenal Tula: 2.38KAMAZ: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KAMAZ
ThắngArsenal Tula: 2KAMAZ: 3
Trên 1.5 bànArsenal Tula: 9KAMAZ: 6
Trên 2.5 bànArsenal Tula: 6KAMAZ: 4
Trên 3.5 bànArsenal Tula: 5KAMAZ: 3
Cả hai đội ghi bànArsenal Tula: 5KAMAZ: 5
Thắng bất ngờArsenal Tula: 0KAMAZ: 0
Thua bất ngờArsenal Tula: 0KAMAZ: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.5Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
13%Trên 2.5 bàn
27 thg 22026
KAMAZ
Arsenal Tula11
19 thg 72025
Arsenal Tula
KAMAZ11
01 thg 32025
KAMAZ
Arsenal Tula21
20 thg 72024
Arsenal Tula
KAMAZ10
25 thg 112023
Arsenal Tula
KAMAZ20
21 thg 82023
KAMAZ
Arsenal Tula00
27 thg 52023
Arsenal Tula
KAMAZ01
06 thg 112022
KAMAZ
Arsenal Tula01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 43-15 | 37 |
| 2 |
|
14 | 23-14 | 29 |
| 3 |
|
14 | 26-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 20-13 | 27 |
| 5 |
|
15 | 20-18 | 27 |
| 6 |
|
14 | 22-10 | 25 |
| 7 |
|
14 | 18-14 | 21 |
| 8 |
|
14 | 18-14 | 20 |
| 9 |
|
14 | 22-17 | 18 |
| 10 |
|
15 | 20-22 | 18 |
| 11 |
|
14 | 15-26 | 16 |
| 12 |
|
14 | 18-23 | 15 |
| 13 |
|
14 | 16-27 | 14 |
| 14 |
|
14 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
14 | 11-25 | 13 |
| 16 |
|
14 | 10-21 | 12 |
| 17 |
|
14 | 10-22 | 10 |
| 18 |
|
14 | 15-28 | 7 |