Nhận định KAMAZ vs Chelyabinsk - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.54
Tối đa 2 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
X3.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChelyabinsk
Kiểm soát bóngKAMAZ: 51%Chelyabinsk: 49%
Tổng số cú sútKAMAZ: 9Chelyabinsk: 7
Sút trúng đíchKAMAZ: 4Chelyabinsk: 3
Sút trượtKAMAZ: 4Chelyabinsk: 4
Phạt gócKAMAZ: 6Chelyabinsk: 4
Thẻ vàngKAMAZ: 2Chelyabinsk: 2
Kiểm soát bóngKAMAZ: 48%Chelyabinsk: 52%
Tổng số cú sútKAMAZ: 14Chelyabinsk: 4
Sút trúng đíchKAMAZ: 6Chelyabinsk: 1
Sút trượtKAMAZ: 8Chelyabinsk: 3
Phạt gócKAMAZ: 4Chelyabinsk: 3
Thẻ vàngKAMAZ: 2Chelyabinsk: 2
Kiểm soát bóngKAMAZ: 48%51%Chelyabinsk: 52%49%
Tổng số cú sútKAMAZ: 149Chelyabinsk: 47
Sút trúng đíchKAMAZ: 64Chelyabinsk: 13
Sút trượtKAMAZ: 84Chelyabinsk: 34
Phạt gócKAMAZ: 46Chelyabinsk: 34
Thẻ vàngKAMAZ: 22Chelyabinsk: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Chelyabinsk
Tổng bàn thắngKAMAZ: 2.4Chelyabinsk: 2.7
Bàn thắng ghi đượcKAMAZ: 0.8Chelyabinsk: 1.1
Bàn thuaKAMAZ: 1.6Chelyabinsk: 1.6
Kiểm soát bóngKAMAZ: 50%Chelyabinsk: 53%
Tổng số cú sútKAMAZ: 7.4Chelyabinsk: 8.2
Sút trúng đíchKAMAZ: 4.2Chelyabinsk: 3.8
Sút trượtKAMAZ: 3.2Chelyabinsk: 4.4
Phạt gócKAMAZ: 5.5Chelyabinsk: 4
Thẻ vàngKAMAZ: 1.9Chelyabinsk: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chelyabinsk
ThắngKAMAZ: 1Chelyabinsk: 3
Trên 1.5 bànKAMAZ: 7Chelyabinsk: 8
Trên 2.5 bànKAMAZ: 4Chelyabinsk: 5
Trên 3.5 bànKAMAZ: 2Chelyabinsk: 3
Cả hai đội ghi bànKAMAZ: 5Chelyabinsk: 5
Thắng bất ngờKAMAZ: 0Chelyabinsk: 0
Thua bất ngờKAMAZ: 0Chelyabinsk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
4Thắng
3Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.9Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
13 thg 22026
Chelyabinsk
KAMAZ27
16 thg 112025
Chelyabinsk
KAMAZ33
28 thg 102025
Chelyabinsk
KAMAZ00
02 thg 82025
KAMAZ
Chelyabinsk21
03 thg 72021
KAMAZ
Chelyabinsk11
04 thg 42021
KAMAZ
Chelyabinsk31
18 thg 102020
Chelyabinsk
KAMAZ03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 44-15 | 40 |
| 2 |
|
15 | 26-15 | 32 |
| 3 |
|
15 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
15 | 25-11 | 28 |
| 5 |
|
15 | 21-15 | 27 |
| 6 |
|
16 | 20-19 | 27 |
| 7 |
|
15 | 20-15 | 23 |
| 8 |
|
15 | 18-15 | 21 |
| 9 |
|
16 | 21-22 | 21 |
| 10 |
|
15 | 23-18 | 19 |
| 11 |
|
15 | 19-29 | 19 |
| 12 |
|
15 | 19-26 | 15 |
| 13 |
|
15 | 16-30 | 14 |
| 14 |
|
15 | 12-26 | 14 |
| 15 |
|
15 | 19-27 | 13 |
| 16 |
|
15 | 11-22 | 13 |
| 17 |
|
15 | 18-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 11-25 | 10 |