Nhận định Shinnik Yaroslavl vs KAMAZ - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKAMAZ
Kiểm soát bóngShinnik Yaroslavl: 53%KAMAZ: 47%
Tổng số cú sútShinnik Yaroslavl: 9KAMAZ: 8
Sút trúng đíchShinnik Yaroslavl: 5KAMAZ: 4
Sút trượtShinnik Yaroslavl: 4KAMAZ: 3
Phạt gócShinnik Yaroslavl: 6KAMAZ: 5
Thẻ vàngShinnik Yaroslavl: 2KAMAZ: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
KAMAZ
Tổng bàn thắngShinnik Yaroslavl: 2.5KAMAZ: 2.3
Bàn thắng ghi đượcShinnik Yaroslavl: 1.5KAMAZ: 0.8
Bàn thuaShinnik Yaroslavl: 1KAMAZ: 1.5
Kiểm soát bóngShinnik Yaroslavl: 44%KAMAZ: 49%
Tổng số cú sútShinnik Yaroslavl: 7.6KAMAZ: 7.8
Sút trúng đíchShinnik Yaroslavl: 3.7KAMAZ: 4
Sút trượtShinnik Yaroslavl: 3.9KAMAZ: 3.8
Phạt gócShinnik Yaroslavl: 5.4KAMAZ: 5.5
Thẻ vàngShinnik Yaroslavl: 1.8KAMAZ: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KAMAZ
ThắngShinnik Yaroslavl: 4KAMAZ: 1
Trên 1.5 bànShinnik Yaroslavl: 9KAMAZ: 7
Trên 2.5 bànShinnik Yaroslavl: 4KAMAZ: 3
Trên 3.5 bànShinnik Yaroslavl: 3KAMAZ: 2
Cả hai đội ghi bànShinnik Yaroslavl: 5KAMAZ: 5
Thắng bất ngờShinnik Yaroslavl: 0KAMAZ: 0
Thua bất ngờShinnik Yaroslavl: 0KAMAZ: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Shinnik Yaroslavl0
KAMAZ0
20 thg 9, 25
KAMAZ0
Shinnik Yaroslavl0
15 thg 3, 25
Shinnik Yaroslavl1
KAMAZ0
29 thg 9, 24
KAMAZ3
Shinnik Yaroslavl0
18 thg 11, 23
Shinnik Yaroslavl2
KAMAZ2
14 thg 10, 23
KAMAZ4
Shinnik Yaroslavl0
12 thg 5, 23
KAMAZ1
Shinnik Yaroslavl0
03 thg 2, 23
KAMAZ2
Shinnik Yaroslavl1
23 thg 10, 22
Shinnik Yaroslavl1
KAMAZ0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-14 | 31 |
| 2 |
|
12 | 16-14 | 23 |
| 3 |
|
11 | 20-13 | 22 |
| 4 |
|
10 | 14-8 | 21 |
| 5 |
|
11 | 21-9 | 20 |
| 6 |
|
10 | 17-5 | 19 |
| 7 |
|
12 | 20-14 | 17 |
| 8 |
|
10 | 15-11 | 17 |
| 9 |
|
10 | 15-12 | 15 |
| 10 |
|
11 | 14-19 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-22 | 13 |
| 12 |
|
11 | 7-14 | 12 |
| 13 |
|
10 | 14-16 | 11 |
| 14 |
|
11 | 9-20 | 10 |
| 15 |
|
10 | 10-17 | 8 |
| 16 |
|
12 | 8-19 | 7 |
| 17 |
|
11 | 10-19 | 6 |
| 18 |
|
10 | 10-22 | 4 |