Nhận định ASA Targu Mures vs Unirea Slobozia - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUnirea Slobozia
xGASA Targu Mures: 1.29Unirea Slobozia: 1.24
Kiểm soát bóngASA Targu Mures: 53%Unirea Slobozia: 47%
Tổng số cú sútASA Targu Mures: 11Unirea Slobozia: 7
Sút trúng đíchASA Targu Mures: 6Unirea Slobozia: 3
Sút trượtASA Targu Mures: 6Unirea Slobozia: 4
Phạt gócASA Targu Mures: 5Unirea Slobozia: 3
Thẻ vàngASA Targu Mures: 2Unirea Slobozia: 2
Việt vịASA Targu Mures: 2Unirea Slobozia: 1
Phạm lỗiASA Targu Mures: 9Unirea Slobozia: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Unirea Slobozia
Tổng bàn thắngASA Targu Mures: 3.3Unirea Slobozia: 2.5
Bàn thắng ghi đượcASA Targu Mures: 1.4Unirea Slobozia: 1.3
Bàn thuaASA Targu Mures: 1.9Unirea Slobozia: 1.2
Kiểm soát bóngASA Targu Mures: 48%Unirea Slobozia: 46%
Tổng số cú sútASA Targu Mures: 10Unirea Slobozia: 8.5
Sút trúng đíchASA Targu Mures: 4.9Unirea Slobozia: 3.6
Sút trượtASA Targu Mures: 5.1Unirea Slobozia: 4.9
Phạm lỗiASA Targu Mures: 9.1Unirea Slobozia: 14.2
Phạt gócASA Targu Mures: 5.2Unirea Slobozia: 3
Thẻ vàngASA Targu Mures: 1.75Unirea Slobozia: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unirea Slobozia
ThắngASA Targu Mures: 3Unirea Slobozia: 2
Tài 1.5 bànASA Targu Mures: 7Unirea Slobozia: 5
Tài 2.5 bànASA Targu Mures: 6Unirea Slobozia: 4
Tài 3.5 bànASA Targu Mures: 4Unirea Slobozia: 2
Cả hai đội ghi bànASA Targu Mures: 6Unirea Slobozia: 3
Thắng bất ngờASA Targu Mures: 0Unirea Slobozia: 0
Thua bất ngờASA Targu Mures: 0Unirea Slobozia: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-8 | 27 |
| 2 |
|
11 | 19-10 | 25 |
| 3 |
|
11 | 27-14 | 24 |
| 4 |
|
11 | 26-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 22-12 | 21 |
| 6 |
|
11 | 13-7 | 21 |
| 7 |
|
11 | 16-13 | 21 |
| 8 |
|
11 | 26-18 | 19 |
| 9 |
|
11 | 22-10 | 18 |
| 10 |
|
11 | 18-10 | 18 |
| 11 |
|
11 | 15-14 | 18 |
| 12 |
|
11 | 17-17 | 17 |
| 13 |
|
11 | 13-15 | 15 |
| 14 |
|
11 | 14-21 | 11 |
| 15 |
|
11 | 10-17 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-19 | 10 |
| 17 |
|
11 | 8-20 | 9 |
| 18 |
|
11 | 14-15 | 8 |
| 19 |
|
11 | 16-32 | 7 |
| 20 |
|
11 | 7-15 | 6 |
| 21 |
|
11 | 7-26 | 6 |
| 22 |
|
11 | 7-23 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)