Nhận định Unirea Slobozia vs Chindia Targoviste - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChindia T
Kiểm soát bóngUnirea Slobozia: 45%Chindia Targoviste: 55%
Tổng số cú sútUnirea Slobozia: 7Chindia Targoviste: 12
Sút trúng đíchUnirea Slobozia: 3Chindia Targoviste: 6
Sút trượtUnirea Slobozia: 4Chindia Targoviste: 6
Phạt gócUnirea Slobozia: 3Chindia Targoviste: 5
Thẻ vàngUnirea Slobozia: 2Chindia Targoviste: 1
Việt vịUnirea Slobozia: 1Chindia Targoviste: 2
Phạm lỗiUnirea Slobozia: 14Chindia Targoviste: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Chindia T
Tổng bàn thắngUnirea Slobozia: 2.9Chindia Targoviste: 3
Bàn thắng ghi đượcUnirea Slobozia: 1.5Chindia Targoviste: 1.9
Bàn thuaUnirea Slobozia: 1.4Chindia Targoviste: 1.1
Kiểm soát bóngUnirea Slobozia: 48%Chindia Targoviste: 50%
Tổng số cú sútUnirea Slobozia: 9.1Chindia Targoviste: 11.7
Sút trúng đíchUnirea Slobozia: 3.7Chindia Targoviste: 5.8
Sút trượtUnirea Slobozia: 5.4Chindia Targoviste: 5.9
Phạm lỗiUnirea Slobozia: 14.6Chindia Targoviste: 10.8
Phạt gócUnirea Slobozia: 3Chindia Targoviste: 5.7
Việt vịUnirea Slobozia: 1.8Chindia Targoviste: 2
Thẻ vàngUnirea Slobozia: 2.14Chindia Targoviste: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chindia T
ThắngUnirea Slobozia: 2Chindia Targoviste: 5
Trên 1.5 bànUnirea Slobozia: 7Chindia Targoviste: 8
Trên 2.5 bànUnirea Slobozia: 5Chindia Targoviste: 7
Trên 3.5 bànUnirea Slobozia: 2Chindia Targoviste: 4
Cả hai đội ghi bànUnirea Slobozia: 4Chindia Targoviste: 6
Thắng bất ngờUnirea Slobozia: 0Chindia Targoviste: 0
Thua bất ngờUnirea Slobozia: 0Chindia Targoviste: 1
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 9, 23
Chindia Targoviste0
Unirea Slobozia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-4 | 19 |
| 2 |
|
7 | 14-4 | 17 |
| 3 |
|
7 | 16-10 | 15 |
| 4 |
|
7 | 17-12 | 15 |
| 5 |
|
6 | 11-7 | 15 |
| 6 |
|
7 | 16-8 | 12 |
| 7 |
|
7 | 11-8 | 12 |
| 8 |
|
6 | 16-6 | 11 |
| 9 |
|
7 | 13-9 | 11 |
| 10 |
|
7 | 8-7 | 11 |
| 11 |
|
7 | 10-12 | 11 |
| 12 |
|
7 | 11-7 | 9 |
| 13 |
|
7 | 10-12 | 8 |
| 14 |
|
7 | 8-12 | 8 |
| 15 |
|
7 | 7-11 | 8 |
| 16 |
|
7 | 6-12 | 6 |
| 17 |
|
7 | 6-14 | 6 |
| 18 |
|
7 | 11-11 | 4 |
| 19 |
|
7 | 3-8 | 4 |
| 20 |
|
7 | 5-14 | 3 |
| 21 |
|
7 | 6-23 | 3 |
| 22 |
|
7 | 7-16 | 2 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)