Chuyển đến nội dung

Nhận định Metalul Buzau vs ASA Targu Mures - 10 thg 10, 2026

10 thg 1009:00
VS
11.78 X3.80 24.15

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
8.5/10
Kèo 1X2
8.0/10
Tổng bàn thắng
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
1.3/10
Kèo Bet Builder
2.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Metalul Buzau
ASA T
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 55%ASA Targu Mures: 45%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 14ASA Targu Mures: 7
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 6ASA Targu Mures: 4
Sút trượtMetalul Buzau: 8ASA Targu Mures: 3
Phạt gócMetalul Buzau: 7ASA Targu Mures: 4
Thẻ vàngMetalul Buzau: 1ASA Targu Mures: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Metalul Buzau
ASA T
Tổng bàn thắngMetalul Buzau: 2.2ASA Targu Mures: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMetalul Buzau: 1.3ASA Targu Mures: 1.5
Bàn thuaMetalul Buzau: 0.9ASA Targu Mures: 1.7
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 55%ASA Targu Mures: 50%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 12.5ASA Targu Mures: 9.2
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 5.1ASA Targu Mures: 4.3
Sút trượtMetalul Buzau: 7.4ASA Targu Mures: 4.9
Phạt gócMetalul Buzau: 5.5ASA Targu Mures: 5.4
Thẻ vàngMetalul Buzau: 1.63ASA Targu Mures: 2.14

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Metalul Buzau
ASA T
ThắngMetalul Buzau: 5ASA Targu Mures: 4
Trên 1.5 bànMetalul Buzau: 6ASA Targu Mures: 9
Trên 2.5 bànMetalul Buzau: 3ASA Targu Mures: 6
Trên 3.5 bànMetalul Buzau: 3ASA Targu Mures: 3
Cả hai đội ghi bànMetalul Buzau: 4ASA Targu Mures: 6
Thắng bất ngờMetalul Buzau: 0ASA Targu Mures: 0
Thua bất ngờMetalul Buzau: 0ASA Targu Mures: 1

Đối đầu

Metalul Buzau 1
0 Hòa
1 ASA Targu Mures
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
ASA Targu Mures1
Metalul Buzău4
28 thg 2, 26
ASA Targu Mures1
Metalul Buzău0

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 Slatina 8 17-5 22
2 FC Politehnica Timisoara 8 18-7 20
3 CSM Reşiţa 8 13-8 18
4 FC Bacau 8 19-8 15
5 Chindia Targoviste 8 17-8 15
6 Popești-Leordeni 8 19-14 15
7 Concordia 8 17-13 15
8 Metalul Buzău 8 9-7 14
9 CS Afumati 8 12-12 14
10 Cetatea Suceava 8 15-11 12
11 Gloria Bistriţa 8 12-10 12
12 Metaloglobus 8 11-12 11
13 ASA Targu Mures 8 12-15 11
14 CSM Ramnicu Valcea 8 10-13 11
15 Bihor Oradea 8 13-10 9
16 Viitorul Şelimbăr 8 7-14 6
17 Ştefăneşti 8 6-15 6
18 CSA Steaua Bucureşti 8 9-17 5
19 Unirea Slobozia 8 11-12 4
20 CSM Satu Mare 8 3-10 4
21 Dumbrăviţa 8 5-16 3
22 CS Dinamo București 8 9-27 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)