Nhận định Metalul Buzau vs ASA Targu Mures - 10 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIASA T
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 55%ASA Targu Mures: 45%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 14ASA Targu Mures: 7
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 6ASA Targu Mures: 4
Sút trượtMetalul Buzau: 8ASA Targu Mures: 3
Phạt gócMetalul Buzau: 7ASA Targu Mures: 4
Thẻ vàngMetalul Buzau: 1ASA Targu Mures: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
ASA T
Tổng bàn thắngMetalul Buzau: 2.2ASA Targu Mures: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMetalul Buzau: 1.3ASA Targu Mures: 1.5
Bàn thuaMetalul Buzau: 0.9ASA Targu Mures: 1.7
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 55%ASA Targu Mures: 50%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 12.5ASA Targu Mures: 9.2
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 5.1ASA Targu Mures: 4.3
Sút trượtMetalul Buzau: 7.4ASA Targu Mures: 4.9
Phạt gócMetalul Buzau: 5.5ASA Targu Mures: 5.4
Thẻ vàngMetalul Buzau: 1.63ASA Targu Mures: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ASA T
ThắngMetalul Buzau: 5ASA Targu Mures: 4
Trên 1.5 bànMetalul Buzau: 6ASA Targu Mures: 9
Trên 2.5 bànMetalul Buzau: 3ASA Targu Mures: 6
Trên 3.5 bànMetalul Buzau: 3ASA Targu Mures: 3
Cả hai đội ghi bànMetalul Buzau: 4ASA Targu Mures: 6
Thắng bất ngờMetalul Buzau: 0ASA Targu Mures: 0
Thua bất ngờMetalul Buzau: 0ASA Targu Mures: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
ASA Targu Mures1
Metalul Buzău4
28 thg 2, 26
ASA Targu Mures1
Metalul Buzău0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-5 | 22 |
| 2 |
|
8 | 18-7 | 20 |
| 3 |
|
8 | 13-8 | 18 |
| 4 |
|
8 | 19-8 | 15 |
| 5 |
|
8 | 17-8 | 15 |
| 6 |
|
8 | 19-14 | 15 |
| 7 |
|
8 | 17-13 | 15 |
| 8 |
|
8 | 9-7 | 14 |
| 9 |
|
8 | 12-12 | 14 |
| 10 |
|
8 | 15-11 | 12 |
| 11 |
|
8 | 12-10 | 12 |
| 12 |
|
8 | 11-12 | 11 |
| 13 |
|
8 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
8 | 10-13 | 11 |
| 15 |
|
8 | 13-10 | 9 |
| 16 |
|
8 | 7-14 | 6 |
| 17 |
|
8 | 6-15 | 6 |
| 18 |
|
8 | 9-17 | 5 |
| 19 |
|
8 | 11-12 | 4 |
| 20 |
|
8 | 3-10 | 4 |
| 21 |
|
8 | 5-16 | 3 |
| 22 |
|
8 | 9-27 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)