Nhận định Metalul Buzau vs Unirea Slobozia - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUnirea S
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 59%Unirea Slobozia: 41%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 12Unirea Slobozia: 6
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 5Unirea Slobozia: 2
Sút trượtMetalul Buzau: 7Unirea Slobozia: 4
Phạt gócMetalul Buzau: 5Unirea Slobozia: 3
Thẻ vàngMetalul Buzau: 2Unirea Slobozia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Unirea S
Tổng bàn thắngMetalul Buzau: 2.3Unirea Slobozia: 3
Bàn thắng ghi đượcMetalul Buzau: 1.4Unirea Slobozia: 1.5
Bàn thuaMetalul Buzau: 0.9Unirea Slobozia: 1.5
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 54%Unirea Slobozia: 49%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 11.9Unirea Slobozia: 10
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 4.9Unirea Slobozia: 4
Sút trượtMetalul Buzau: 7Unirea Slobozia: 6
Phạt gócMetalul Buzau: 4.9Unirea Slobozia: 3.4
Thẻ vàngMetalul Buzau: 2Unirea Slobozia: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unirea S
ThắngMetalul Buzau: 5Unirea Slobozia: 2
Trên 1.5 bànMetalul Buzau: 6Unirea Slobozia: 7
Trên 2.5 bànMetalul Buzau: 4Unirea Slobozia: 6
Trên 3.5 bànMetalul Buzau: 3Unirea Slobozia: 2
Cả hai đội ghi bànMetalul Buzau: 4Unirea Slobozia: 4
Thắng bất ngờMetalul Buzau: 0Unirea Slobozia: 0
Thua bất ngờMetalul Buzau: 0Unirea Slobozia: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
11 thg 7, 26
Unirea Slobozia0
Metalul Buzău3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13-4 | 16 |
| 2 |
|
6 | 11-7 | 15 |
| 3 |
|
6 | 12-3 | 14 |
| 4 |
|
6 | 13-8 | 12 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 12 |
| 6 |
|
6 | 12-10 | 12 |
| 7 |
|
6 | 16-6 | 11 |
| 8 |
|
6 | 8-10 | 10 |
| 9 |
|
6 | 12-8 | 9 |
| 10 |
|
6 | 9-9 | 8 |
| 11 |
|
6 | 7-7 | 8 |
| 12 |
|
6 | 6-7 | 8 |
| 13 |
|
6 | 9-11 | 7 |
| 14 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 15 |
|
6 | 8-7 | 6 |
| 16 |
|
6 | 6-8 | 6 |
| 17 |
|
6 | 5-12 | 6 |
| 18 |
|
6 | 11-9 | 4 |
| 19 |
|
6 | 2-7 | 3 |
| 20 |
|
6 | 5-12 | 3 |
| 21 |
|
6 | 4-18 | 3 |
| 22 |
|
6 | 7-13 | 2 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)