Afc Champions League Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Buriram (Tha)
VS
Melbourne City
Nhận định
Trên 1.5
51%
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Afc Champions League. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 67.1%.
Trên 1.5 bàn
74%
Trên 2.5 bàn
51%
Trên 3.5 bàn
31%
Cả hai đội ghi bàn
51%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
48%
Hòa
24%
Đội khách thắng
27%
Đội nhà thắng
48%
Hòa
24%
Đội khách thắng
27%
Đã nhận định
73
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
67.1%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:45 Kết thúc |
Melbourne
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Gangwon (Kor)
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Seoul (Kor)
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
08:15 Kết thúc |
Johor D
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Machida (Jpn)
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.9/10 |
08:15 Kết thúc |
Buriram (Tha)
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
06:00 Sắp diễn ra |
Sanfrecce
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
06:00 Sắp diễn ra |
Vissel Kobe
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
Seoul (Kor)
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Machida (Jpn)
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
08:15 Kết thúc |
Buriram (Tha)
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
08:15 Kết thúc |
Johor D
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Shanghai
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Melbourne
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Al Ahli SC
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Sharjah
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
14:15 Kết thúc |
Al Hilal
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Al-Gharafa
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Al-Sadd (Qat)
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
AFC Champions League Elite , West
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hilal Saudi FC
|
8 | 7 | 1 | 0 | 17:6 | 22 |
W
D
W
W
W
|
| 2 |
Al-Ahli Jeddah
|
8 | 5 | 2 | 1 | 21:9 | 17 |
W
D
W
L
W
|
| 3 |
Tractor Sazi
|
8 | 5 | 2 | 1 | 12:4 | 17 |
W
L
W
W
W
|
| 4 |
Al-Ittihad FC
|
8 | 5 | 0 | 3 | 22:9 | 15 |
W
W
W
L
W
|
| 5 |
Al Wahda FC
|
8 | 4 | 2 | 2 | 11:7 | 14 |
L
D
L
W
W
|
| 6 |
Shabab Al Ahli Dubai
|
8 | 3 | 2 | 3 | 14:14 | 11 |
L
D
L
W
L
|
| 7 |
Al-Duhail SC
|
8 | 2 | 2 | 4 | 16:16 | 8 |
L
D
L
W
W
|
| 8 |
Al Sadd
|
8 | 2 | 2 | 4 | 12:16 | 8 |
L
W
W
L
L
|
| 9 |
Sharjah FC
|
8 | 2 | 2 | 4 | 8:16 | 8 |
L
D
L
W
L
|
| 10 |
Al-Gharafa
|
8 | 2 | 0 | 6 | 7:21 | 6 |
L
L
W
L
L
|
| 11 |
Al Shorta
|
8 | 1 | 2 | 5 | 6:20 | 5 |
W
D
L
L
L
|
| 12 |
Nasaf
|
8 | 1 | 1 | 6 | 9:17 | 4 |
W
D
L
L
L
|
AFC Champions League Elite , East
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia
|
8 | 5 | 2 | 1 | 15:7 | 17 |
W
D
W
W
W
|
| 2 |
Vissel Kobe
|
8 | 5 | 1 | 2 | 14:7 | 16 |
W
L
W
D
W
|
| 3 |
Sanfrecce Hiroshima
|
8 | 4 | 3 | 1 | 10:6 | 15 |
L
D
W
W
D
|
| 4 |
Buriram United
|
8 | 4 | 2 | 2 | 10:8 | 14 |
D
W
W
D
D
|
| 5 |
Melbourne City
|
8 | 4 | 2 | 2 | 9:7 | 14 |
D
D
W
D
W
|
| 6 |
Johor Darul Takzim FC
|
8 | 3 | 2 | 3 | 8:7 | 11 |
W
W
L
D
L
|
| 7 |
FC Seoul
|
8 | 2 | 4 | 2 | 10:9 | 10 |
L
D
L
D
W
|
| 8 |
Gangwon FC
|
8 | 2 | 3 | 3 | 9:11 | 9 |
L
D
D
D
D
|
| 9 |
Ulsan Hyundai FC
|
8 | 2 | 3 | 3 | 6:8 | 9 |
D
L
L
D
L
|
| 10 |
Chengdu Better City
|
8 | 1 | 3 | 4 | 7:11 | 6 |
L
L
D
D
D
|
| 11 |
Shanghai Shenhua
|
8 | 1 | 1 | 6 | 5:13 | 4 |
L
L
L
L
L
|
| 12 |
SHANGHAI SIPG
|
8 | 0 | 4 | 4 | 2:11 | 4 |
D
D
D
L
L
|


































