Nhận định Real Madrid vs Malaga - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.42
Real Madrid thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.12
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.24
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Malaga
Bàn thắng kỳ vọngReal Madrid: 1.77Malaga: 0.85
Tổng bàn thắngReal Madrid: 3.3Malaga: 3.2
Bàn thắng ghi đượcReal Madrid: 2.5Malaga: 1.6
Bàn thuaReal Madrid: 0.8Malaga: 1.6
Kiểm soát bóngReal Madrid: 61%Malaga: 44%
Tổng số cú sútReal Madrid: 15.3Malaga: 9.3
Sút trúng đíchReal Madrid: 5.9Malaga: 2.8
Sút trượtReal Madrid: 5.4Malaga: 3.7
Phạm lỗiReal Madrid: 9.4Malaga: 8.8
Phạt gócReal Madrid: 4.2Malaga: 4.3
Việt vịReal Madrid: 2.2Malaga: 1.7
Thẻ vàngReal Madrid: 1.44Malaga: 2.17
Tổng số đường chuyềnReal Madrid: 603Malaga: 474
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malaga
ThắngReal Madrid: 9Malaga: 2
Trên 1.5 bànReal Madrid: 8Malaga: 9
Trên 2.5 bànReal Madrid: 7Malaga: 6
Trên 3.5 bànReal Madrid: 4Malaga: 4
Cả hai đội ghi bànReal Madrid: 6Malaga: 8
Thắng bất ngờReal Madrid: 0Malaga: 0
Thua bất ngờReal Madrid: 0Malaga: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
12Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
15 thg 42018
Malaga
Real Madrid12
25 thg 112017
Real Madrid
Malaga32
21 thg 52017
Malaga
Real Madrid02
21 thg 12017
Real Madrid
Malaga21
21 thg 22016
Malaga
Real Madrid11
26 thg 92015
Real Madrid
Malaga00
18 thg 42015
Real Madrid
Malaga31
29 thg 112014
Malaga
Real Madrid12
15 thg 32014
Malaga
Real Madrid01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39-9 | 27 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 22 |
| 3 |
|
9 | 16-14 | 19 |
| 4 |
|
8 | 19-8 | 18 |
| 5 |
|
8 | 13-12 | 14 |
| 6 |
|
8 | 12-15 | 13 |
| 7 |
|
8 | 12-8 | 11 |
| 8 |
|
9 | 13-12 | 11 |
| 9 |
|
7 | 7-6 | 9 |
| 10 |
|
9 | 13-13 | 9 |
| 11 |
|
8 | 8-6 | 8 |
| 12 |
|
9 | 11-12 | 8 |
| 13 |
|
7 | 11-16 | 8 |
| 14 |
|
8 | 4-10 | 8 |
| 15 |
|
8 | 13-23 | 8 |
| 16 |
|
8 | 8-18 | 8 |
| 17 |
|
8 | 12-16 | 7 |
| 18 |
|
9 | 11-17 | 7 |
| 19 |
|
9 | 6-15 | 6 |
| 20 |
|
8 | 4-13 | 4 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - LaLiga2