Nhận định Atvidabergs FF vs Tvaaker - 7 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.89
Atvidabergs FF thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.89
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITvaaker
Kiểm soát bóngAtvidabergs FF: 59%Tvaaker: 41%
Tổng số cú sútAtvidabergs FF: 7Tvaaker: 5
Sút trúng đíchAtvidabergs FF: 3Tvaaker: 1
Sút trượtAtvidabergs FF: 4Tvaaker: 3
Phạt gócAtvidabergs FF: 5Tvaaker: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Tvaaker
Tổng bàn thắngAtvidabergs FF: 3.1Tvaaker: 1.8
Bàn thắng ghi đượcAtvidabergs FF: 1.8Tvaaker: 0.8
Bàn thuaAtvidabergs FF: 1.3Tvaaker: 1
Kiểm soát bóngAtvidabergs FF: 50%Tvaaker: 44%
Tổng số cú sútAtvidabergs FF: 6.4Tvaaker: 7
Sút trúng đíchAtvidabergs FF: 2.8Tvaaker: 1.9
Sút trượtAtvidabergs FF: 3.6Tvaaker: 5.1
Phạt gócAtvidabergs FF: 5.5Tvaaker: 3.9
Thẻ vàngAtvidabergs FF: 1.2Tvaaker: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tvaaker
ThắngAtvidabergs FF: 5Tvaaker: 4
Trên 1.5 bànAtvidabergs FF: 8Tvaaker: 4
Trên 2.5 bànAtvidabergs FF: 7Tvaaker: 3
Trên 3.5 bànAtvidabergs FF: 4Tvaaker: 1
Cả hai đội ghi bànAtvidabergs FF: 6Tvaaker: 4
Thắng bất ngờAtvidabergs FF: 0Tvaaker: 0
Thua bất ngờAtvidabergs FF: 0Tvaaker: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
12 thg 8, 23
Atvidabergs FF1
Tvååker0
29 thg 7, 23
Tvååker3
Atvidabergs FF0
15 thg 10, 22
Tvååker1
Atvidabergs FF0
30 thg 4, 22
Atvidabergs FF1
Tvååker2
06 thg 11, 21
Atvidabergs FF2
Tvååker2
03 thg 7, 21
Tvååker2
Atvidabergs FF2
21 thg 9, 19
Tvååker1
Atvidabergs FF1
25 thg 5, 19
Atvidabergs FF1
Tvååker2
19 thg 8, 18
Atvidabergs FF4
Tvååker0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 42-23 | 39 |
| 2 |
|
20 | 40-24 | 39 |
| 3 |
|
20 | 42-30 | 36 |
| 4 |
|
20 | 42-26 | 35 |
| 5 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 6 |
|
20 | 28-28 | 32 |
| 7 |
|
20 | 39-31 | 31 |
| 8 |
|
20 | 25-20 | 26 |
| 9 |
|
20 | 36-40 | 26 |
| 10 |
|
20 | 32-37 | 25 |
| 11 |
|
20 | 28-33 | 25 |
| 12 |
|
20 | 20-29 | 24 |
| 13 |
|
20 | 25-33 | 20 |
| 14 |
|
20 | 27-38 | 18 |
| 15 |
|
20 | 25-36 | 17 |
| 16 |
|
20 | 17-49 | 8 |