Nhận định Tvaaker vs Atvidabergs FF - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.68
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.95
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtvidaberg
Kiểm soát bóngTvaaker: 45%Atvidabergs FF: 55%
Tổng số cú sútTvaaker: 6Atvidabergs FF: 8
Sút trúng đíchTvaaker: 3Atvidabergs FF: 3
Sút trượtTvaaker: 3Atvidabergs FF: 5
Phạt gócTvaaker: 4Atvidabergs FF: 8
Thẻ vàngTvaaker: 1Atvidabergs FF: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Atvidaberg
Tổng bàn thắngTvaaker: 3Atvidabergs FF: 4.1
Bàn thắng ghi đượcTvaaker: 1.6Atvidabergs FF: 2.4
Bàn thuaTvaaker: 1.4Atvidabergs FF: 1.7
Kiểm soát bóngTvaaker: 44%Atvidabergs FF: 55%
Tổng số cú sútTvaaker: 6Atvidabergs FF: 7.7
Sút trúng đíchTvaaker: 2.7Atvidabergs FF: 3.2
Sút trượtTvaaker: 3.3Atvidabergs FF: 4.5
Phạm lỗiTvaaker: 12.6Atvidabergs FF: 8.6
Phạt gócTvaaker: 3.5Atvidabergs FF: 6.6
Thẻ vàngTvaaker: 1.38Atvidabergs FF: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atvidaberg
ThắngTvaaker: 5Atvidabergs FF: 4
Trên 1.5 bànTvaaker: 7Atvidabergs FF: 10
Trên 2.5 bànTvaaker: 6Atvidabergs FF: 9
Trên 3.5 bànTvaaker: 4Atvidabergs FF: 7
Cả hai đội ghi bànTvaaker: 7Atvidabergs FF: 7
Thắng bất ngờTvaaker: 0Atvidabergs FF: 0
Thua bất ngờTvaaker: 0Atvidabergs FF: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 6, 26
Atvidabergs FF2
Tvååker2
12 thg 8, 23
Atvidabergs FF1
Tvååker0
29 thg 7, 23
Tvååker3
Atvidabergs FF0
15 thg 10, 22
Tvååker1
Atvidabergs FF0
30 thg 4, 22
Atvidabergs FF1
Tvååker2
06 thg 11, 21
Atvidabergs FF2
Tvååker2
03 thg 7, 21
Tvååker2
Atvidabergs FF2
21 thg 9, 19
Tvååker1
Atvidabergs FF1
25 thg 5, 19
Atvidabergs FF1
Tvååker2
19 thg 8, 18
Atvidabergs FF4
Tvååker0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-26 | 42 |
| 3 |
|
23 | 46-33 | 42 |
| 4 |
|
23 | 46-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 42-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 38-32 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 31 |
| 9 |
|
22 | 26-20 | 30 |
| 10 |
|
22 | 39-43 | 29 |
| 11 |
|
22 | 36-40 | 28 |
| 12 |
|
22 | 24-32 | 27 |
| 13 |
|
22 | 28-38 | 22 |
| 14 |
|
22 | 25-34 | 21 |
| 15 |
|
22 | 25-41 | 17 |
| 16 |
|
23 | 18-57 | 9 |