Nhận định Banik Lehota p.Vtacnikom vs Petrzalka - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPetrzalka
xGBanik Lehota p.Vtacnikom: 1.14Petrzalka: 1.22
Kiểm soát bóngBanik Lehota p.Vtacnikom: 52%Petrzalka: 48%
Tổng số cú sútBanik Lehota p.Vtacnikom: 8Petrzalka: 7
Sút trúng đíchBanik Lehota p.Vtacnikom: 4Petrzalka: 4
Sút trượtBanik Lehota p.Vtacnikom: 4Petrzalka: 3
Phạt gócBanik Lehota p.Vtacnikom: 5Petrzalka: 4
Thẻ vàngBanik Lehota p.Vtacnikom: 2Petrzalka: 3
Việt vịBanik Lehota p.Vtacnikom: 1Petrzalka: 2
Phạm lỗiBanik Lehota p.Vtacnikom: 13Petrzalka: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Petrzalka
Tổng bàn thắngBanik Lehota p.Vtacnikom: 2.7Petrzalka: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBanik Lehota p.Vtacnikom: 1.1Petrzalka: 1.3
Bàn thuaBanik Lehota p.Vtacnikom: 1.6Petrzalka: 1.1
Kiểm soát bóngBanik Lehota p.Vtacnikom: 58%Petrzalka: 52%
Tổng số cú sútBanik Lehota p.Vtacnikom: 9.9Petrzalka: 7
Sút trúng đíchBanik Lehota p.Vtacnikom: 4.4Petrzalka: 3.9
Sút trượtBanik Lehota p.Vtacnikom: 5.5Petrzalka: 3.1
Phạm lỗiBanik Lehota p.Vtacnikom: 13.7Petrzalka: 12.8
Phạt gócBanik Lehota p.Vtacnikom: 5.1Petrzalka: 4.3
Việt vịBanik Lehota p.Vtacnikom: 1.2Petrzalka: 2.3
Thẻ vàngBanik Lehota p.Vtacnikom: 2.11Petrzalka: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Petrzalka
ThắngBanik Lehota p.Vtacnikom: 4Petrzalka: 5
Trên 1.5 bànBanik Lehota p.Vtacnikom: 6Petrzalka: 7
Trên 2.5 bànBanik Lehota p.Vtacnikom: 6Petrzalka: 2
Trên 3.5 bànBanik Lehota p.Vtacnikom: 3Petrzalka: 2
Cả hai đội ghi bànBanik Lehota p.Vtacnikom: 5Petrzalka: 4
Thắng bất ngờBanik Lehota p.Vtacnikom: 0Petrzalka: 0
Thua bất ngờBanik Lehota p.Vtacnikom: 1Petrzalka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
22 thg 42026
Petržalka
Baník Lehota p.Vtáčnikom21
04 thg 102025
Baník Lehota p.Vtáčnikom
Petržalka10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-9 | 30 |
| 2 |
|
13 | 25-15 | 29 |
| 3 |
|
13 | 21-16 | 23 |
| 4 |
|
13 | 26-23 | 23 |
| 5 |
|
13 | 20-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 17-14 | 21 |
| 7 |
|
13 | 29-17 | 20 |
| 8 |
|
13 | 18-14 | 19 |
| 9 |
|
13 | 18-19 | 19 |
| 10 |
|
13 | 19-17 | 16 |
| 11 |
|
13 | 18-20 | 16 |
| 12 |
|
13 | 14-16 | 13 |
| 13 |
|
13 | 16-21 | 12 |
| 14 |
|
13 | 9-20 | 11 |
| 15 |
|
13 | 14-33 | 9 |
| 16 |
|
13 | 9-22 | 6 |