Nhận định Perth vs Bayswater City - 25 thg 7, 2026
12.42
X3.75
22.42
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.42
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.09
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBayswater C
Kiểm soát bóngPerth: 53%Bayswater City: 47%
Tổng số cú sútPerth: 13Bayswater City: 11
Sút trúng đíchPerth: 5Bayswater City: 5
Sút trượtPerth: 8Bayswater City: 6
Phạt gócPerth: 5Bayswater City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Bayswater C
Tổng bàn thắngPerth: 4.3Bayswater City: 4.3
Bàn thắng ghi đượcPerth: 2.5Bayswater City: 2.5
Bàn thuaPerth: 1.8Bayswater City: 1.8
Kiểm soát bóngPerth: 55%Bayswater City: 52%
Tổng số cú sútPerth: 12.9Bayswater City: 11.9
Sút trúng đíchPerth: 5.2Bayswater City: 5.4
Sút trượtPerth: 7.7Bayswater City: 6.5
Phạt gócPerth: 5.6Bayswater City: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bayswater C
ThắngPerth: 4Bayswater City: 6
Trên 1.5 bànPerth: 10Bayswater City: 9
Trên 2.5 bànPerth: 7Bayswater City: 8
Trên 3.5 bànPerth: 6Bayswater City: 5
Cả hai đội ghi bànPerth: 10Bayswater City: 7
Thắng bất ngờPerth: 0Bayswater City: 0
Thua bất ngờPerth: 0Bayswater City: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Bayswater City3
Perth2
23 thg 8, 25
Bayswater City2
Perth3
23 thg 5, 25
Perth0
Bayswater City1
10 thg 8, 24
Bayswater City4
Perth1
17 thg 5, 24
Perth3
Bayswater City3
26 thg 8, 23
Bayswater City3
Perth3
03 thg 6, 23
Perth6
Bayswater City1
20 thg 8, 22
Bayswater City2
Perth1
28 thg 5, 22
Perth1
Bayswater City3
10 thg 7, 21
Bayswater City1
Perth4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |