Nhận định Bayswater City vs Perth - 12 thg 9, 2026
11.95
X3.90
23.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.95
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
3.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPerth
Kiểm soát bóngBayswater City: 54%Perth: 46%
Tổng số cú sútBayswater City: 13Perth: 9
Sút trúng đíchBayswater City: 7Perth: 4
Sút trượtBayswater City: 6Perth: 5
Phạt gócBayswater City: 5Perth: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth
Tổng bàn thắngBayswater City: 4.9Perth: 4
Bàn thắng ghi đượcBayswater City: 3.2Perth: 2.5
Bàn thuaBayswater City: 1.7Perth: 1.5
Kiểm soát bóngBayswater City: 50%Perth: 53%
Tổng số cú sútBayswater City: 12.7Perth: 11.3
Sút trúng đíchBayswater City: 7.2Perth: 5.1
Sút trượtBayswater City: 5.5Perth: 6.2
Phạt gócBayswater City: 4.9Perth: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth
ThắngBayswater City: 6Perth: 5
Trên 1.5 bànBayswater City: 10Perth: 10
Trên 2.5 bànBayswater City: 6Perth: 7
Trên 3.5 bànBayswater City: 5Perth: 7
Cả hai đội ghi bànBayswater City: 7Perth: 8
Thắng bất ngờBayswater City: 0Perth: 0
Thua bất ngờBayswater City: 0Perth: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
Perth0
Bayswater City2
24 thg 4, 26
Bayswater City3
Perth2
23 thg 8, 25
Bayswater City2
Perth3
23 thg 5, 25
Perth0
Bayswater City1
10 thg 8, 24
Bayswater City4
Perth1
17 thg 5, 24
Perth3
Bayswater City3
26 thg 8, 23
Bayswater City3
Perth3
03 thg 6, 23
Perth6
Bayswater City1
20 thg 8, 22
Bayswater City2
Perth1
28 thg 5, 22
Perth1
Bayswater City3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |