Nhận định Fremantle City vs Perth - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
12.90
2.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.34
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.24
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPerth
Kiểm soát bóngFremantle City: 47%Perth: 53%
Tổng số cú sútFremantle City: 9Perth: 12
Sút trúng đíchFremantle City: 4Perth: 5
Sút trượtFremantle City: 5Perth: 7
Phạt gócFremantle City: 5Perth: 6
Kiểm soát bóngFremantle City: 54%Perth: 46%
Tổng số cú sútFremantle City: 12Perth: 9
Sút trúng đíchFremantle City: 7Perth: 2
Sút trượtFremantle City: 5Perth: 7
Phạt gócFremantle City: 6Perth: 1
Kiểm soát bóngFremantle City: 54%47%Perth: 46%53%
Tổng số cú sútFremantle City: 129Perth: 912
Sút trúng đíchFremantle City: 74Perth: 25
Sút trượtFremantle City: 55Perth: 77
Phạt gócFremantle City: 65Perth: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Perth
Tổng bàn thắngFremantle City: 3.5Perth: 4.3
Bàn thắng ghi đượcFremantle City: 2.4Perth: 2.4
Bàn thuaFremantle City: 1.1Perth: 1.9
Kiểm soát bóngFremantle City: 48%Perth: 56%
Tổng số cú sútFremantle City: 8.9Perth: 12.6
Sút trúng đíchFremantle City: 3.7Perth: 5.2
Sút trượtFremantle City: 4.9Perth: 7.4
Phạt gócFremantle City: 4.7Perth: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Perth
ThắngFremantle City: 7Perth: 4
Tài 1.5 bànFremantle City: 9Perth: 10
Tài 2.5 bànFremantle City: 7Perth: 7
Tài 3.5 bànFremantle City: 3Perth: 6
Cả hai đội ghi bànFremantle City: 6Perth: 9
Thắng bất ngờFremantle City: 0Perth: 0
Thua bất ngờFremantle City: 0Perth: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
08 thg 5 2026: Perth 1–1 Fremantle City
21 thg 6 2025: Fremantle City 0–5 Perth
21 thg 3 2025: Perth 2–1 Fremantle City
16 thg 8 2024: Perth 2–0 Fremantle City
25 thg 5 2024: Fremantle City 4–3 Perth
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 60-27 | 47 |
| 2 |
|
22 | 44-29 | 41 |
| 3 |
|
22 | 35-29 | 41 |
| 4 |
|
22 | 53-41 | 38 |
| 5 |
|
22 | 44-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 7 |
|
22 | 38-40 | 25 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 24 |
| 9 |
|
22 | 32-43 | 23 |
| 10 |
|
22 | 41-45 | 21 |
| 11 |
|
22 | 40-56 | 21 |
| 12 |
|
22 | 29-54 | 17 |