Nhận định ML Vitebsk vs Belshina - 2 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBelshina
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 53%Belshina: 47%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 15Belshina: 12
Sút trúng đíchML Vitebsk: 6Belshina: 3
Sút trượtML Vitebsk: 6Belshina: 6
Phạt gócML Vitebsk: 6Belshina: 5
Thẻ vàngML Vitebsk: 2Belshina: 1
Việt vịML Vitebsk: 2Belshina: 3
Phạm lỗiML Vitebsk: 13Belshina: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Belshina
Tổng bàn thắngML Vitebsk: 2.8Belshina: 3.1
Bàn thắng ghi đượcML Vitebsk: 1.7Belshina: 1.4
Bàn thuaML Vitebsk: 1.1Belshina: 1.7
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 53%Belshina: 51%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 13Belshina: 11.6
Sút trúng đíchML Vitebsk: 5.5Belshina: 3.2
Sút trượtML Vitebsk: 5.1Belshina: 6
Phạm lỗiML Vitebsk: 13.2Belshina: 11.8
Phạt gócML Vitebsk: 5.1Belshina: 4.6
Việt vịML Vitebsk: 2Belshina: 1.8
Thẻ vàngML Vitebsk: 2.22Belshina: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Belshina
ThắngML Vitebsk: 6Belshina: 2
Trên 1.5 bànML Vitebsk: 7Belshina: 9
Trên 2.5 bànML Vitebsk: 6Belshina: 4
Trên 3.5 bànML Vitebsk: 3Belshina: 3
Cả hai đội ghi bànML Vitebsk: 5Belshina: 5
Thắng bất ngờML Vitebsk: 0Belshina: 0
Thua bất ngờML Vitebsk: 0Belshina: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
28 thg 1, 26
ML Vitebsk2
Belshina0
08 thg 3, 25
ML Vitebsk6
Belshina0
02 thg 3, 25
Belshina1
ML Vitebsk2
20 thg 9, 24
Belshina2
ML Vitebsk4
26 thg 5, 24
ML Vitebsk1
Belshina1
09 thg 3, 23
Belshina0
ML Vitebsk0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 35-14 | 38 |
| 2 |
|
18 | 31-14 | 38 |
| 3 |
|
17 | 30-14 | 36 |
| 4 |
|
20 | 28-15 | 33 |
| 5 |
|
20 | 21-17 | 32 |
| 6 |
|
20 | 32-21 | 31 |
| 7 |
|
19 | 21-17 | 30 |
| 8 |
|
20 | 26-26 | 28 |
| 9 |
|
19 | 27-20 | 27 |
| 10 |
|
19 | 20-24 | 22 |
| 11 |
|
20 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
20 | 22-35 | 21 |
| 13 |
|
18 | 14-20 | 17 |
| 14 |
|
20 | 16-29 | 15 |
| 15 |
|
18 | 16-32 | 15 |
| 16 |
|
19 | 16-44 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga