Nhận định ML Vitebsk vs Belshina - 2 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.85
Tối đa 3 bàn thắng
7.8/10
Kèo 1X2
11.07
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.85
7.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.45
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBelshina
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 53%Belshina: 47%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 15Belshina: 12
Sút trúng đíchML Vitebsk: 6Belshina: 3
Sút trượtML Vitebsk: 6Belshina: 6
Phạt gócML Vitebsk: 6Belshina: 5
Thẻ vàngML Vitebsk: 2Belshina: 1
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 68%Belshina: 32%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 14Belshina: 4
Sút trúng đíchML Vitebsk: 7Belshina: 4
Sút trượtML Vitebsk: 7Belshina: 0
Phạt gócML Vitebsk: 12Belshina: 3
Thẻ vàngML Vitebsk: 2Belshina: 2
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 68%53%Belshina: 32%47%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 1415Belshina: 412
Sút trúng đíchML Vitebsk: 76Belshina: 43
Sút trượtML Vitebsk: 76Belshina: 06
Phạt gócML Vitebsk: 126Belshina: 35
Thẻ vàngML Vitebsk: 22Belshina: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Belshina
Tổng bàn thắngML Vitebsk: 2.8Belshina: 3.1
Bàn thắng ghi đượcML Vitebsk: 1.7Belshina: 1.4
Bàn thuaML Vitebsk: 1.1Belshina: 1.7
Kiểm soát bóngML Vitebsk: 53%Belshina: 51%
Tổng số cú sútML Vitebsk: 13Belshina: 11.6
Sút trúng đíchML Vitebsk: 5.5Belshina: 3.2
Sút trượtML Vitebsk: 5.1Belshina: 6
Phạm lỗiML Vitebsk: 13.2Belshina: 11.8
Phạt gócML Vitebsk: 5.1Belshina: 4.6
Việt vịML Vitebsk: 2Belshina: 1.8
Thẻ vàngML Vitebsk: 2.22Belshina: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Belshina
ThắngML Vitebsk: 6Belshina: 2
Trên 1.5 bànML Vitebsk: 7Belshina: 9
Trên 2.5 bànML Vitebsk: 6Belshina: 4
Trên 3.5 bànML Vitebsk: 3Belshina: 3
Cả hai đội ghi bànML Vitebsk: 5Belshina: 5
Thắng bất ngờML Vitebsk: 0Belshina: 0
Thua bất ngờML Vitebsk: 0Belshina: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
28 thg 1, 26
ML Vitebsk2
Belshina0
08 thg 3, 25
ML Vitebsk6
Belshina0
02 thg 3, 25
Belshina1
ML Vitebsk2
20 thg 9, 24
Belshina2
ML Vitebsk4
26 thg 5, 24
ML Vitebsk1
Belshina1
09 thg 3, 23
Belshina0
ML Vitebsk0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-18 | 50 |
| 2 |
|
23 | 43-19 | 49 |
| 3 |
|
23 | 37-18 | 46 |
| 4 |
|
24 | 31-20 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-23 | 43 |
| 6 |
|
24 | 34-23 | 39 |
| 7 |
|
24 | 28-21 | 37 |
| 8 |
|
24 | 30-29 | 34 |
| 9 |
|
24 | 29-31 | 30 |
| 10 |
|
24 | 25-31 | 25 |
| 11 |
|
24 | 24-41 | 25 |
| 12 |
|
24 | 24-42 | 23 |
| 13 |
|
24 | 18-30 | 21 |
| 14 |
|
23 | 23-40 | 21 |
| 15 |
|
24 | 24-55 | 17 |
| 16 |
|
24 | 22-39 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga