Nhận định Belshina vs FC Minsk - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
22.15
3.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
3.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Minsk
Kiểm soát bóngBelshina: 49%FC Minsk: 51%
Tổng số cú sútBelshina: 10FC Minsk: 12
Sút trúng đíchBelshina: 4FC Minsk: 5
Sút trượtBelshina: 5FC Minsk: 5
Phạt gócBelshina: 4FC Minsk: 6
Thẻ vàngBelshina: 1FC Minsk: 2
Việt vịBelshina: 3FC Minsk: 4
Phạm lỗiBelshina: 11FC Minsk: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Minsk
Tổng bàn thắngBelshina: 3.1FC Minsk: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBelshina: 1.7FC Minsk: 1.7
Bàn thuaBelshina: 1.4FC Minsk: 1.1
Kiểm soát bóngBelshina: 46%FC Minsk: 48%
Tổng số cú sútBelshina: 9FC Minsk: 11
Sút trúng đíchBelshina: 3.2FC Minsk: 5
Sút trượtBelshina: 4.6FC Minsk: 4.9
Phạm lỗiBelshina: 12.3FC Minsk: 11.4
Phạt gócBelshina: 3.6FC Minsk: 5.4
Việt vịBelshina: 2.3FC Minsk: 3.4
Thẻ vàngBelshina: 1.4FC Minsk: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Minsk
ThắngBelshina: 2FC Minsk: 7
Trên 1.5 bànBelshina: 9FC Minsk: 7
Trên 2.5 bànBelshina: 4FC Minsk: 7
Trên 3.5 bànBelshina: 3FC Minsk: 1
Cả hai đội ghi bànBelshina: 7FC Minsk: 6
Thắng bất ngờBelshina: 0FC Minsk: 0
Thua bất ngờBelshina: 0FC Minsk: 0
Đối đầu
6
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
Belshina1
FC Minsk2
15 thg 5, 26
FC Minsk5
Belshina1
14 thg 2, 26
Belshina1
FC Minsk0
12 thg 7, 24
Belshina3
FC Minsk1
12 thg 11, 23
FC Minsk2
Belshina1
25 thg 6, 23
Belshina1
FC Minsk2
23 thg 10, 22
Belshina2
FC Minsk2
26 thg 6, 22
FC Minsk2
Belshina4
05 thg 7, 20
FC Minsk2
Belshina2
22 thg 3, 20
Belshina1
FC Minsk3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 26-20 | 37 |
| 5 |
|
22 | 34-21 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 7 |
|
23 | 30-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
22 | 23-26 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 23 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 21 |
| 14 |
|
22 | 16-27 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
23 | 20-54 | 14 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga