Nhận định Belshina vs Arsenal - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.71
2.0/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.71
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.63
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArsenal
Kiểm soát bóngBelshina: 52%Arsenal: 48%
Tổng số cú sútBelshina: 12Arsenal: 9
Sút trúng đíchBelshina: 4Arsenal: 3
Sút trượtBelshina: 6Arsenal: 5
Phạt gócBelshina: 5Arsenal: 5
Thẻ vàngBelshina: 2Arsenal: 1
Việt vịBelshina: 2Arsenal: 2
Phạm lỗiBelshina: 12Arsenal: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Arsenal
Tổng bàn thắngBelshina: 3.7Arsenal: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBelshina: 1.8Arsenal: 1
Bàn thuaBelshina: 1.9Arsenal: 1.7
Kiểm soát bóngBelshina: 50%Arsenal: 47%
Tổng số cú sútBelshina: 11.6Arsenal: 7.8
Sút trúng đíchBelshina: 3.4Arsenal: 2.6
Sút trượtBelshina: 5.8Arsenal: 4
Phạm lỗiBelshina: 10.9Arsenal: 11.8
Phạt gócBelshina: 4.8Arsenal: 4.4
Việt vịBelshina: 1.7Arsenal: 1.8
Thẻ vàngBelshina: 1.9Arsenal: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal
ThắngBelshina: 2Arsenal: 3
Trên 1.5 bànBelshina: 10Arsenal: 7
Trên 2.5 bànBelshina: 6Arsenal: 6
Trên 3.5 bànBelshina: 4Arsenal: 3
Cả hai đội ghi bànBelshina: 7Arsenal: 5
Thắng bất ngờBelshina: 0Arsenal: 1
Thua bất ngờBelshina: 0Arsenal: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
20 thg 4, 26
Arsenal2
Belshina0
24 thg 2, 24
Belshina1
Arsenal2
30 thg 10, 22
Arsenal0
Belshina0
02 thg 7, 22
Belshina1
Arsenal0
24 thg 10, 21
Belshina0
Arsenal3
25 thg 8, 21
Arsenal4
Belshina1
16 thg 5, 21
Belshina2
Arsenal0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga