Nhận định Belshina vs Neman - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
7.7/10
Kèo 1X2
21.48
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.30
8.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeman
Kiểm soát bóngBelshina: 41%Neman: 59%
Tổng số cú sútBelshina: 11Neman: 12
Sút trúng đíchBelshina: 3Neman: 5
Sút trượtBelshina: 6Neman: 6
Phạt gócBelshina: 4Neman: 6
Thẻ vàngBelshina: 1Neman: 1
Việt vịBelshina: 2Neman: 2
Phạm lỗiBelshina: 12Neman: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Neman
Tổng bàn thắngBelshina: 3.1Neman: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBelshina: 1.4Neman: 1.2
Bàn thuaBelshina: 1.7Neman: 1.2
Kiểm soát bóngBelshina: 48%Neman: 60%
Tổng số cú sútBelshina: 10.8Neman: 12.1
Sút trúng đíchBelshina: 3.4Neman: 4.3
Sút trượtBelshina: 5.6Neman: 5.9
Phạm lỗiBelshina: 11.2Neman: 10.8
Phạt gócBelshina: 4.4Neman: 5.6
Việt vịBelshina: 1.8Neman: 1.3
Thẻ vàngBelshina: 1.4Neman: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neman
ThắngBelshina: 2Neman: 5
Trên 1.5 bànBelshina: 9Neman: 7
Trên 2.5 bànBelshina: 4Neman: 4
Trên 3.5 bànBelshina: 3Neman: 2
Cả hai đội ghi bànBelshina: 5Neman: 5
Thắng bất ngờBelshina: 0Neman: 0
Thua bất ngờBelshina: 0Neman: 2
Đối đầu
8
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Neman2
Belshina1
07 thg 10, 23
Neman3
Belshina1
20 thg 5, 23
Belshina0
Neman2
15 thg 10, 22
Belshina1
Neman0
29 thg 5, 22
Neman2
Belshina2
25 thg 7, 20
Belshina0
Neman1
10 thg 4, 20
Neman1
Belshina1
10 thg 9, 16
Neman1
Belshina0
07 thg 5, 16
Belshina1
Neman1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 34-15 | 42 |
| 2 |
|
19 | 36-15 | 40 |
| 3 |
|
19 | 35-15 | 40 |
| 4 |
|
21 | 30-16 | 36 |
| 5 |
|
21 | 33-21 | 34 |
| 6 |
|
21 | 21-20 | 32 |
| 7 |
|
20 | 23-19 | 31 |
| 8 |
|
21 | 29-26 | 31 |
| 9 |
|
20 | 28-22 | 27 |
| 10 |
|
20 | 23-24 | 25 |
| 11 |
|
21 | 24-36 | 24 |
| 12 |
|
21 | 23-36 | 22 |
| 13 |
|
20 | 14-23 | 17 |
| 14 |
|
20 | 19-35 | 17 |
| 15 |
|
21 | 17-31 | 15 |
| 16 |
|
21 | 17-52 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga