Nhận định FC Gomel vs Belshina - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.29
FC Gomel thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.29
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.27
7.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBelshina
Kiểm soát bóngFC Gomel: 60%Belshina: 40%
Tổng số cú sútFC Gomel: 14Belshina: 11
Sút trúng đíchFC Gomel: 5Belshina: 3
Sút trượtFC Gomel: 7Belshina: 6
Phạt gócFC Gomel: 6Belshina: 5
Thẻ vàngFC Gomel: 1Belshina: 1
Việt vịFC Gomel: 2Belshina: 2
Phạm lỗiFC Gomel: 11Belshina: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Belshina
Tổng bàn thắngFC Gomel: 2.1Belshina: 3.3
Bàn thắng ghi đượcFC Gomel: 1.3Belshina: 1.5
Bàn thuaFC Gomel: 0.8Belshina: 1.8
Kiểm soát bóngFC Gomel: 55%Belshina: 50%
Tổng số cú sútFC Gomel: 12Belshina: 12.1
Sút trúng đíchFC Gomel: 4.4Belshina: 3.7
Sút trượtFC Gomel: 5.5Belshina: 6.2
Phạm lỗiFC Gomel: 14.6Belshina: 10.8
Phạt gócFC Gomel: 5.8Belshina: 4.9
Việt vịFC Gomel: 2.3Belshina: 1.8
Thẻ vàngFC Gomel: 2Belshina: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Belshina
ThắngFC Gomel: 3Belshina: 2
Trên 1.5 bànFC Gomel: 5Belshina: 10
Trên 2.5 bànFC Gomel: 3Belshina: 5
Trên 3.5 bànFC Gomel: 2Belshina: 3
Cả hai đội ghi bànFC Gomel: 4Belshina: 6
Thắng bất ngờFC Gomel: 0Belshina: 0
Thua bất ngờFC Gomel: 0Belshina: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Belshina0
FC Gomel2
15 thg 2, 25
FC Gomel1
Belshina0
03 thg 2, 24
FC Gomel4
Belshina0
29 thg 10, 23
Belshina0
FC Gomel2
03 thg 6, 23
FC Gomel2
Belshina0
21 thg 1, 23
FC Gomel2
Belshina0
18 thg 11, 22
FC Gomel0
Belshina0
20 thg 8, 22
FC Gomel0
Belshina3
11 thg 4, 22
Belshina2
FC Gomel3
22 thg 1, 22
FC Gomel4
Belshina0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 35-14 | 38 |
| 2 |
|
18 | 31-14 | 38 |
| 3 |
|
17 | 30-14 | 36 |
| 4 |
|
20 | 28-15 | 33 |
| 5 |
|
20 | 21-17 | 32 |
| 6 |
|
20 | 32-21 | 31 |
| 7 |
|
19 | 21-17 | 30 |
| 8 |
|
20 | 26-26 | 28 |
| 9 |
|
19 | 27-20 | 27 |
| 10 |
|
19 | 20-24 | 22 |
| 11 |
|
20 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
20 | 22-35 | 21 |
| 13 |
|
18 | 14-20 | 17 |
| 14 |
|
20 | 16-29 | 15 |
| 15 |
|
18 | 16-32 | 15 |
| 16 |
|
19 | 16-44 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga