Nhận định Bibiani Gold Stars vs Hearts of Oak - 1 thg 3, 2026
12.40
X2.95
23.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 1.5
2.10
Tối đa 1 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
X2.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 1.52.10
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.52
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.49
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHearts of Oak
Kiểm soát bóngBibiani Gold Stars: 53%Hearts of Oak: 47%
Tổng số cú sútBibiani Gold Stars: 7Hearts of Oak: 7
Sút trúng đíchBibiani Gold Stars: 3Hearts of Oak: 3
Sút trượtBibiani Gold Stars: 4Hearts of Oak: 3
Phạt gócBibiani Gold Stars: 3Hearts of Oak: 2
Thẻ vàngBibiani Gold Stars: 1Hearts of Oak: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Hearts of Oak
Tổng bàn thắngBibiani Gold Stars: 2.1Hearts of Oak: 0.8
Bàn thắng ghi đượcBibiani Gold Stars: 1.3Hearts of Oak: 0.7
Bàn thuaBibiani Gold Stars: 0.8Hearts of Oak: 0.1
Kiểm soát bóngBibiani Gold Stars: 50%Hearts of Oak: 49%
Tổng số cú sútBibiani Gold Stars: 6Hearts of Oak: 8.2
Sút trúng đíchBibiani Gold Stars: 2.6Hearts of Oak: 3.9
Sút trượtBibiani Gold Stars: 3.4Hearts of Oak: 4.3
Phạt gócBibiani Gold Stars: 3.7Hearts of Oak: 4.1
Thẻ vàngBibiani Gold Stars: 1.4Hearts of Oak: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hearts of Oak
ThắngBibiani Gold Stars: 6Hearts of Oak: 5
Trên 1.5 bànBibiani Gold Stars: 5Hearts of Oak: 1
Trên 2.5 bànBibiani Gold Stars: 4Hearts of Oak: 1
Trên 3.5 bànBibiani Gold Stars: 2Hearts of Oak: 0
Cả hai đội ghi bànBibiani Gold Stars: 3Hearts of Oak: 0
Thắng bất ngờBibiani Gold Stars: 1Hearts of Oak: 1
Thua bất ngờBibiani Gold Stars: 0Hearts of Oak: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Bibiani Gold Stars2
Hearts of Oak1
26 thg 10, 25
Hearts of Oak2
Bibiani Gold Stars2
23 thg 3, 25
Bibiani Gold Stars1
Hearts of Oak1
27 thg 10, 24
Hearts of Oak0
Bibiani Gold Stars1
07 thg 4, 24
Hearts of Oak0
Bibiani Gold Stars1
28 thg 10, 23
Bibiani Gold Stars1
Hearts of Oak1
11 thg 3, 23
Bibiani Gold Stars1
Hearts of Oak1
29 thg 10, 22
Hearts of Oak2
Bibiani Gold Stars1
18 thg 5, 22
Hearts of Oak1
Bibiani Gold Stars0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation