Nhận định Birmingham City U21 vs Ipswich Town U21 - 10 thg 4, 2026
13.40
X4.15
21.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
21.85
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.62
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIpswich T
Kiểm soát bóngBirmingham City U21: 45%Ipswich Town U21: 55%
Tổng số cú sútBirmingham City U21: 8Ipswich Town U21: 11
Sút trúng đíchBirmingham City U21: 2Ipswich Town U21: 6
Sút trượtBirmingham City U21: 5Ipswich Town U21: 4
Phạt gócBirmingham City U21: 6Ipswich Town U21: 5
Thẻ vàngBirmingham City U21: 2Ipswich Town U21: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ipswich T
Tổng bàn thắngBirmingham City U21: 4Ipswich Town U21: 4.1
Bàn thắng ghi đượcBirmingham City U21: 1.1Ipswich Town U21: 1.9
Bàn thuaBirmingham City U21: 2.9Ipswich Town U21: 2.2
Kiểm soát bóngBirmingham City U21: 41%Ipswich Town U21: 50%
Tổng số cú sútBirmingham City U21: 7.5Ipswich Town U21: 10.4
Sút trúng đíchBirmingham City U21: 2.9Ipswich Town U21: 5.7
Sút trượtBirmingham City U21: 4.6Ipswich Town U21: 4.7
Phạt gócBirmingham City U21: 4.5Ipswich Town U21: 5.1
Thẻ vàngBirmingham City U21: 2.56Ipswich Town U21: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ipswich T
ThắngBirmingham City U21: 1Ipswich Town U21: 5
Trên 1.5 bànBirmingham City U21: 10Ipswich Town U21: 8
Trên 2.5 bànBirmingham City U21: 7Ipswich Town U21: 8
Trên 3.5 bànBirmingham City U21: 7Ipswich Town U21: 4
Cả hai đội ghi bànBirmingham City U21: 7Ipswich Town U21: 6
Thắng bất ngờBirmingham City U21: 1Ipswich Town U21: 0
Thua bất ngờBirmingham City U21: 0Ipswich Town U21: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Birmingham City U210
Ipswich Town U213
13 thg 8, 24
Ipswich Town U216
Birmingham City U211
08 thg 12, 23
Birmingham City U214
Ipswich Town U212
18 thg 9, 23
Ipswich Town U210
Birmingham City U210
22 thg 8, 23
Ipswich Town U211
Birmingham City U212
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-25 | 43 |
| 2 |
|
20 | 43-26 | 43 |
| 3 |
|
20 | 59-21 | 40 |
| 4 |
|
20 | 48-32 | 38 |
| 5 |
|
20 | 45-45 | 38 |
| 6 |
|
20 | 36-29 | 36 |
| 7 |
|
20 | 49-36 | 35 |
| 8 |
|
20 | 42-32 | 35 |
| 9 |
|
20 | 48-42 | 31 |
| 10 |
|
20 | 36-31 | 31 |
| 11 |
|
20 | 32-35 | 31 |
| 12 |
|
20 | 38-25 | 30 |
| 13 |
|
20 | 44-35 | 30 |
| 14 |
|
20 | 28-33 | 29 |
| 15 |
|
20 | 41-40 | 28 |
| 16 |
|
20 | 37-28 | 27 |
| 17 |
|
20 | 23-23 | 26 |
| 18 |
|
20 | 33-36 | 25 |
| 19 |
|
20 | 29-36 | 25 |
| 20 |
|
20 | 29-42 | 25 |
| 21 |
|
20 | 30-35 | 24 |
| 22 |
|
20 | 30-45 | 23 |
| 23 |
|
20 | 32-42 | 20 |
| 24 |
|
20 | 26-44 | 20 |
| 25 |
|
20 | 28-40 | 18 |
| 26 |
|
20 | 26-41 | 18 |
| 27 |
|
20 | 26-52 | 17 |
| 28 |
|
20 | 27-46 | 14 |
| 29 |
|
20 | 22-42 | 13 |
Playoffs