Nhận định Everton U21 vs Ipswich T - 17 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.90
Tối đa 3 bàn thắng
2.0/10
Kèo 1X2
X4.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.90
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.59
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIpswich T
Kiểm soát bóngEverton U21: 55%Ipswich T: 45%
Tổng số cú sútEverton U21: 13Ipswich T: 10
Sút trúng đíchEverton U21: 4Ipswich T: 5
Sút trượtEverton U21: 8Ipswich T: 4
Phạt gócEverton U21: 6Ipswich T: 3
Thẻ vàngEverton U21: 1Ipswich T: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ipswich T
Tổng bàn thắngEverton U21: 2.8Ipswich T: 4.1
Bàn thắng ghi đượcEverton U21: 1.1Ipswich T: 1.9
Bàn thuaEverton U21: 1.7Ipswich T: 2.2
Kiểm soát bóngEverton U21: 49%Ipswich T: 51%
Tổng số cú sútEverton U21: 10.6Ipswich T: 11.1
Sút trúng đíchEverton U21: 3.9Ipswich T: 5.9
Sút trượtEverton U21: 6.7Ipswich T: 5.3
Phạt gócEverton U21: 5Ipswich T: 5
Thẻ vàngEverton U21: 1.67Ipswich T: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ipswich T
ThắngEverton U21: 2Ipswich T: 5
Trên 1.5 bànEverton U21: 8Ipswich T: 8
Trên 2.5 bànEverton U21: 5Ipswich T: 8
Trên 3.5 bànEverton U21: 4Ipswich T: 4
Cả hai đội ghi bànEverton U21: 5Ipswich T: 6
Thắng bất ngờEverton U21: 1Ipswich T: 0
Thua bất ngờEverton U21: 0Ipswich T: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Everton U218
Ipswich Town U214
06 thg 12, 24
Everton U210
Ipswich Town U210
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-25 | 43 |
| 2 |
|
20 | 43-26 | 43 |
| 3 |
|
20 | 59-21 | 40 |
| 4 |
|
20 | 48-32 | 38 |
| 5 |
|
20 | 45-45 | 38 |
| 6 |
|
20 | 36-29 | 36 |
| 7 |
|
20 | 49-36 | 35 |
| 8 |
|
20 | 42-32 | 35 |
| 9 |
|
20 | 48-42 | 31 |
| 10 |
|
20 | 36-31 | 31 |
| 11 |
|
20 | 32-35 | 31 |
| 12 |
|
20 | 38-25 | 30 |
| 13 |
|
20 | 44-35 | 30 |
| 14 |
|
20 | 28-33 | 29 |
| 15 |
|
20 | 41-40 | 28 |
| 16 |
|
20 | 37-28 | 27 |
| 17 |
|
20 | 23-23 | 26 |
| 18 |
|
20 | 33-36 | 25 |
| 19 |
|
20 | 29-36 | 25 |
| 20 |
|
20 | 29-42 | 25 |
| 21 |
|
20 | 30-35 | 24 |
| 22 |
|
20 | 30-45 | 23 |
| 23 |
|
20 | 32-42 | 20 |
| 24 |
|
20 | 26-44 | 20 |
| 25 |
|
20 | 28-40 | 18 |
| 26 |
|
20 | 26-41 | 18 |
| 27 |
|
20 | 26-52 | 17 |
| 28 |
|
20 | 27-46 | 14 |
| 29 |
|
20 | 22-42 | 13 |
Playoffs