Nhận định Borac Banja Luka vs Sloga Doboj - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISloga Doboj
xGBorac Banja Luka: 1.65Sloga Doboj: 0.63
Kiểm soát bóngBorac Banja Luka: 62%Sloga Doboj: 38%
Tổng số cú sútBorac Banja Luka: 18Sloga Doboj: 4
Sút trúng đíchBorac Banja Luka: 8Sloga Doboj: 2
Sút trượtBorac Banja Luka: 7Sloga Doboj: 2
Phạt gócBorac Banja Luka: 7Sloga Doboj: 3
Thẻ vàngBorac Banja Luka: 2Sloga Doboj: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Sloga Doboj
Tổng bàn thắngBorac Banja Luka: 2.8Sloga Doboj: 2.2
Bàn thắng ghi đượcBorac Banja Luka: 1.8Sloga Doboj: 0.7
Bàn thuaBorac Banja Luka: 1Sloga Doboj: 1.5
Kiểm soát bóngBorac Banja Luka: 53%Sloga Doboj: 50%
Tổng số cú sútBorac Banja Luka: 12.1Sloga Doboj: 6.5
Sút trúng đíchBorac Banja Luka: 6.6Sloga Doboj: 1.8
Sút trượtBorac Banja Luka: 5.1Sloga Doboj: 4.7
Phạt gócBorac Banja Luka: 4.5Sloga Doboj: 3.7
Thẻ vàngBorac Banja Luka: 1.86Sloga Doboj: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sloga Doboj
ThắngBorac Banja Luka: 7Sloga Doboj: 2
Trên 1.5 bànBorac Banja Luka: 8Sloga Doboj: 6
Trên 2.5 bànBorac Banja Luka: 4Sloga Doboj: 3
Trên 3.5 bànBorac Banja Luka: 2Sloga Doboj: 1
Cả hai đội ghi bànBorac Banja Luka: 5Sloga Doboj: 4
Thắng bất ngờBorac Banja Luka: 0Sloga Doboj: 0
Thua bất ngờBorac Banja Luka: 0Sloga Doboj: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
12Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
20 thg 22026
Sloga Doboj
Borac Banja Luka04
02 thg 112025
Borac Banja Luka
Sloga Doboj21
17 thg 82025
Sloga Doboj
Borac Banja Luka01
28 thg 42025
Borac Banja Luka
Sloga Doboj31
01 thg 122024
Borac Banja Luka
Sloga Doboj40
20 thg 112024
Sloga Doboj
Borac Banja Luka02
12 thg 42024
Borac Banja Luka
Sloga Doboj10
02 thg 122023
Sloga Doboj
Borac Banja Luka04
25 thg 82023
Borac Banja Luka
Sloga Doboj50
28 thg 52023
Sloga Doboj
Borac Banja Luka21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-7 | 27 |
| 2 |
|
9 | 17-7 | 22 |
| 3 |
|
10 | 7-6 | 15 |
| 4 |
|
10 | 11-11 | 13 |
| 5 |
|
10 | 12-13 | 13 |
| 6 |
|
10 | 13-17 | 9 |
| 7 |
|
10 | 11-15 | 9 |
| 8 |
|
10 | 7-15 | 9 |
| 9 |
|
10 | 16-21 | 8 |
| 10 |
|
9 | 6-14 | 8 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation