Nhận định Rouen vs Valenciennes - 3 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.23
Rouen thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
11.95
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIValenciennes
Kiểm soát bóngRouen: 53%Valenciennes: 47%
Tổng số cú sútRouen: 10Valenciennes: 8
Sút trúng đíchRouen: 5Valenciennes: 3
Sút trượtRouen: 5Valenciennes: 5
Phạt gócRouen: 6Valenciennes: 4
Thẻ vàngRouen: 1Valenciennes: 2
Kiểm soát bóngRouen: 55%Valenciennes: 45%
Tổng số cú sútRouen: 12Valenciennes: 6
Sút trúng đíchRouen: 6Valenciennes: 3
Sút trượtRouen: 6Valenciennes: 3
Phạt gócRouen: 10Valenciennes: 4
Thẻ vàngRouen: 3Valenciennes: 3
Kiểm soát bóngRouen: 55%53%Valenciennes: 45%47%
Tổng số cú sútRouen: 1210Valenciennes: 68
Sút trúng đíchRouen: 65Valenciennes: 33
Sút trượtRouen: 65Valenciennes: 35
Phạt gócRouen: 106Valenciennes: 44
Thẻ vàngRouen: 31Valenciennes: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Valenciennes
Tổng bàn thắngRouen: 2Valenciennes: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRouen: 1.3Valenciennes: 1.2
Bàn thuaRouen: 0.7Valenciennes: 1.1
Kiểm soát bóngRouen: 51%Valenciennes: 56%
Tổng số cú sútRouen: 9.6Valenciennes: 8.3
Sút trúng đíchRouen: 4.6Valenciennes: 3.8
Sút trượtRouen: 4.6Valenciennes: 4.5
Phạt gócRouen: 6.4Valenciennes: 5
Thẻ vàngRouen: 1.63Valenciennes: 1.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valenciennes
ThắngRouen: 6Valenciennes: 3
Trên 1.5 bànRouen: 6Valenciennes: 8
Trên 2.5 bànRouen: 4Valenciennes: 4
Trên 3.5 bànRouen: 1Valenciennes: 2
Cả hai đội ghi bànRouen: 4Valenciennes: 4
Thắng bất ngờRouen: 0Valenciennes: 0
Thua bất ngờRouen: 0Valenciennes: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.4Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
06 thg 22026
Rouen
Valenciennes12
29 thg 82025
Valenciennes
Rouen23
14 thg 22025
Valenciennes
Rouen00
14 thg 92024
Rouen
Valenciennes11
28 thg 22024
Rouen
Valenciennes11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 16-10 | 21 |
| 2 |
|
10 | 18-8 | 20 |
| 3 |
|
10 | 15-13 | 19 |
| 4 |
|
10 | 19-13 | 18 |
| 5 |
|
10 | 13-9 | 17 |
| 6 |
|
10 | 12-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 13-4 | 16 |
| 8 |
|
10 | 12-6 | 15 |
| 9 |
|
10 | 16-12 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-10 | 15 |
| 11 |
|
10 | 11-14 | 13 |
| 12 |
|
10 | 15-16 | 12 |
| 13 |
|
10 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
10 | 10-15 | 9 |
| 15 |
|
10 | 9-14 | 9 |
| 16 |
|
10 | 6-13 | 7 |
| 17 |
|
10 | 9-23 | 7 |
| 18 |
|
10 | 5-16 | 5 |
Promotion - Ligue 2
Promotion - Ligue 2 (Promotion)
Relegation