Nhận định Bravo vs Celje - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.75
Celje thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.75
5.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.60
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.43
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.40
6.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICelje
Kiểm soát bóngBravo: 34%Celje: 66%
Tổng số cú sútBravo: 9Celje: 15
Sút trúng đíchBravo: 4Celje: 5
Sút trượtBravo: 5Celje: 8
Phạt gócBravo: 3Celje: 7
Thẻ vàngBravo: 3Celje: 2
Kiểm soát bóngBravo: 42%Celje: 58%
Tổng số cú sútBravo: 6Celje: 8
Sút trúng đíchBravo: 4Celje: 1
Sút trượtBravo: 2Celje: 7
Phạt gócBravo: 2Celje: 6
Thẻ vàngBravo: 2Celje: 1
Kiểm soát bóngBravo: 42%34%Celje: 58%66%
Tổng số cú sútBravo: 69Celje: 815
Sút trúng đíchBravo: 44Celje: 15
Sút trượtBravo: 25Celje: 78
Phạt gócBravo: 23Celje: 67
Thẻ vàngBravo: 23Celje: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Celje
Tổng bàn thắngBravo: 2.3Celje: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBravo: 1.1Celje: 1.3
Bàn thuaBravo: 1.2Celje: 1.2
Kiểm soát bóngBravo: 42%Celje: 60%
Tổng số cú sútBravo: 11.2Celje: 14.1
Sút trúng đíchBravo: 4Celje: 5
Sút trượtBravo: 6.5Celje: 7.3
Phạm lỗiBravo: 16Celje: 11.2
Phạt gócBravo: 4.1Celje: 6.1
Việt vịBravo: 1.1Celje: 2
Thẻ vàngBravo: 2.1Celje: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celje
ThắngBravo: 4Celje: 4
Trên 1.5 bànBravo: 8Celje: 8
Trên 2.5 bànBravo: 5Celje: 4
Trên 3.5 bànBravo: 2Celje: 2
Cả hai đội ghi bànBravo: 5Celje: 6
Thắng bất ngờBravo: 0Celje: 0
Thua bất ngờBravo: 0Celje: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
10Thắng
5Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.4Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Celje
Bravo23
01 thg 32026
Bravo
Celje10
09 thg 112025
Celje
Bravo00
24 thg 82025
Bravo
Celje05
06 thg 42025
Bravo
Celje12
01 thg 22025
Celje
Bravo23
28 thg 92024
Bravo
Celje32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 24 |
| 2 |
|
12 | 19-11 | 22 |
| 3 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-11 | 18 |
| 5 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 6 |
|
11 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 14-23 | 7 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation