Nhận định Aluminij vs Celje - 2 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.20
Celje thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
21.62
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.62
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.35
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICelje
Kiểm soát bóngAluminij: 40%Celje: 60%
Tổng số cú sútAluminij: 8Celje: 13
Sút trúng đíchAluminij: 3Celje: 5
Sút trượtAluminij: 4Celje: 6
Phạt gócAluminij: 5Celje: 6
Thẻ vàngAluminij: 2Celje: 2
Kiểm soát bóngAluminij: 32%Celje: 68%
Tổng số cú sútAluminij: 8Celje: 19
Sút trúng đíchAluminij: 4Celje: 8
Sút trượtAluminij: 4Celje: 11
Phạt gócAluminij: 4Celje: 14
Thẻ vàngAluminij: 4Celje: 0
Kiểm soát bóngAluminij: 32%40%Celje: 68%60%
Tổng số cú sútAluminij: 88Celje: 1913
Sút trúng đíchAluminij: 43Celje: 85
Sút trượtAluminij: 44Celje: 116
Phạt gócAluminij: 45Celje: 146
Thẻ vàngAluminij: 42Celje: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Celje
Tổng bàn thắngAluminij: 2Celje: 3.2
Bàn thắng ghi đượcAluminij: 0.9Celje: 1.6
Bàn thuaAluminij: 1.1Celje: 1.6
Kiểm soát bóngAluminij: 45%Celje: 59%
Tổng số cú sútAluminij: 9.2Celje: 13
Sút trúng đíchAluminij: 3.2Celje: 4.7
Sút trượtAluminij: 4.9Celje: 5.8
Phạm lỗiAluminij: 11.3Celje: 12.3
Phạt gócAluminij: 4.9Celje: 5.2
Việt vịAluminij: 1.8Celje: 2.4
Thẻ vàngAluminij: 2.3Celje: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celje
ThắngAluminij: 2Celje: 3
Trên 1.5 bànAluminij: 5Celje: 9
Trên 2.5 bànAluminij: 3Celje: 6
Trên 3.5 bànAluminij: 2Celje: 4
Cả hai đội ghi bànAluminij: 4Celje: 8
Thắng bất ngờAluminij: 0Celje: 0
Thua bất ngờAluminij: 0Celje: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
6Thắng
7Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
4.1Bàn thắng mỗi trận
86%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026
Celje
Aluminij50
05 thg 32026
Aluminij
Celje21
01 thg 112025
Celje
Aluminij21
17 thg 82025
Aluminij
Celje23
30 thg 32024
Celje
Aluminij22
04 thg 22024
Celje
Aluminij41
09 thg 122023
Aluminij
Celje13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 24 |
| 2 |
|
12 | 19-11 | 22 |
| 3 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-11 | 18 |
| 5 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 6 |
|
11 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 14-23 | 7 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation