Nhận định Celje vs Aluminij - 10 thg 10, 2026
11.50
X4.65
25.40
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Celje · Bàn thắng Avdyli M.1–010'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X22.55
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.77
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAluminij
Kiểm soát bóngCelje: 65%Aluminij: 35%
Tổng số cú sútCelje: 14Aluminij: 8
Sút trúng đíchCelje: 5Aluminij: 4
Sút trượtCelje: 8Aluminij: 4
Phạt gócCelje: 7Aluminij: 5
Thẻ vàngCelje: 2Aluminij: 2
Việt vịCelje: 1Aluminij: 1
Phạm lỗiCelje: 11Aluminij: 14
Kiểm soát bóngCelje: 56%Aluminij: 44%
Tổng số cú sútCelje: 12Aluminij: 6
Sút trúng đíchCelje: 3Aluminij: 0
Sút trượtCelje: 9Aluminij: 6
Phạt gócCelje: 3Aluminij: 4
Thẻ vàngCelje: 2Aluminij: 3
Việt vịCelje: 1Aluminij: 3
Phạm lỗiCelje: 16Aluminij: 12
Kiểm soát bóngCelje: 56%65%Aluminij: 44%35%
Tổng số cú sútCelje: 1214Aluminij: 68
Sút trúng đíchCelje: 35Aluminij: 04
Sút trượtCelje: 98Aluminij: 64
Phạt gócCelje: 37Aluminij: 45
Thẻ vàngCelje: 22Aluminij: 32
Việt vịCelje: 11Aluminij: 31
Phạm lỗiCelje: 1611Aluminij: 1214
Thống kê
Trung bình / Trận
Aluminij
Tổng bàn thắngCelje: 2.4Aluminij: 3
Bàn thắng ghi đượcCelje: 1.1Aluminij: 1.6
Bàn thuaCelje: 1.3Aluminij: 1.4
Kiểm soát bóngCelje: 60%Aluminij: 43%
Tổng số cú sútCelje: 12.4Aluminij: 8.4
Sút trúng đíchCelje: 4.6Aluminij: 3.7
Sút trượtCelje: 6.2Aluminij: 4.7
Phạm lỗiCelje: 11.9Aluminij: 13
Phạt gócCelje: 6.2Aluminij: 4.3
Việt vịCelje: 1.5Aluminij: 2.1
Thẻ vàngCelje: 2.44Aluminij: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aluminij
ThắngCelje: 3Aluminij: 3
Trên 1.5 bànCelje: 8Aluminij: 7
Trên 2.5 bànCelje: 4Aluminij: 5
Trên 3.5 bànCelje: 2Aluminij: 4
Cả hai đội ghi bànCelje: 5Aluminij: 5
Thắng bất ngờCelje: 0Aluminij: 0
Thua bất ngờCelje: 0Aluminij: 0
Đối đầu
7
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
02 thg 9, 26
Aluminij0
Celje2
26 thg 4, 26
Celje5
Aluminij0
05 thg 3, 26
Aluminij2
Celje1
01 thg 11, 25
Celje2
Aluminij1
17 thg 8, 25
Aluminij2
Celje3
30 thg 3, 24
Celje2
Aluminij2
04 thg 2, 24
Celje4
Aluminij1
09 thg 12, 23
Aluminij1
Celje3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-9 | 23 |
| 2 |
|
11 | 14-11 | 19 |
| 3 |
|
11 | 12-11 | 18 |
| 4 |
|
11 | 18-16 | 16 |
| 5 |
|
11 | 13-11 | 15 |
| 6 |
|
10 | 12-11 | 15 |
| 7 |
|
11 | 16-12 | 13 |
| 8 |
|
11 | 15-20 | 11 |
| 9 |
|
11 | 13-24 | 10 |
| 10 |
|
10 | 12-21 | 6 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation