Nhận định Brinje-Grosuplje vs Celje - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.87
Celje thắng
5.3/10
Kèo 1X2
21.87
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.46
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICelje
Kiểm soát bóngBrinje-Grosuplje: 40%Celje: 60%
Tổng số cú sútBrinje-Grosuplje: 7Celje: 14
Sút trúng đíchBrinje-Grosuplje: 3Celje: 5
Sút trượtBrinje-Grosuplje: 4Celje: 6
Phạt gócBrinje-Grosuplje: 2Celje: 6
Thẻ vàngBrinje-Grosuplje: 2Celje: 2
Kiểm soát bóngBrinje-Grosuplje: 38%Celje: 62%
Tổng số cú sútBrinje-Grosuplje: 12Celje: 8
Sút trúng đíchBrinje-Grosuplje: 8Celje: 2
Sút trượtBrinje-Grosuplje: 4Celje: 6
Phạt gócBrinje-Grosuplje: 1Celje: 6
Thẻ vàngBrinje-Grosuplje: 0Celje: 3
Kiểm soát bóngBrinje-Grosuplje: 38%40%Celje: 62%60%
Tổng số cú sútBrinje-Grosuplje: 127Celje: 814
Sút trúng đíchBrinje-Grosuplje: 83Celje: 25
Sút trượtBrinje-Grosuplje: 44Celje: 66
Phạt gócBrinje-Grosuplje: 12Celje: 66
Thẻ vàngBrinje-Grosuplje: 02Celje: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Celje
Tổng bàn thắngBrinje-Grosuplje: 3.6Celje: 3.1
Bàn thắng ghi đượcBrinje-Grosuplje: 1Celje: 1.7
Bàn thuaBrinje-Grosuplje: 2.6Celje: 1.4
Kiểm soát bóngBrinje-Grosuplje: 47%Celje: 59%
Tổng số cú sútBrinje-Grosuplje: 6.8Celje: 13.4
Sút trúng đíchBrinje-Grosuplje: 2.8Celje: 5
Sút trượtBrinje-Grosuplje: 4Celje: 5.9
Phạm lỗiBrinje-Grosuplje: 14.5Celje: 12.9
Phạt gócBrinje-Grosuplje: 1.8Celje: 5.1
Việt vịBrinje-Grosuplje: 1.3Celje: 2.6
Thẻ vàngBrinje-Grosuplje: 2Celje: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celje
ThắngBrinje-Grosuplje: 1Celje: 3
Trên 1.5 bànBrinje-Grosuplje: 9Celje: 9
Trên 2.5 bànBrinje-Grosuplje: 6Celje: 6
Trên 3.5 bànBrinje-Grosuplje: 3Celje: 4
Cả hai đội ghi bànBrinje-Grosuplje: 6Celje: 8
Thắng bất ngờBrinje-Grosuplje: 0Celje: 0
Thua bất ngờBrinje-Grosuplje: 0Celje: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 24 |
| 2 |
|
12 | 19-11 | 22 |
| 3 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-11 | 18 |
| 5 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 6 |
|
11 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 14-23 | 7 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation