Nhận định Mura vs Celje - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.20
Celje thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.68
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.78
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.44
3.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICelje
Kiểm soát bóngMura: 41%Celje: 59%
Tổng số cú sútMura: 11Celje: 13
Sút trúng đíchMura: 4Celje: 4
Sút trượtMura: 7Celje: 7
Phạt gócMura: 4Celje: 6
Thẻ vàngMura: 3Celje: 2
Kiểm soát bóngMura: 29%Celje: 71%
Tổng số cú sútMura: 6Celje: 11
Sút trúng đíchMura: 0Celje: 4
Sút trượtMura: 6Celje: 7
Phạt gócMura: 5Celje: 3
Thẻ vàngMura: 4Celje: 2
Kiểm soát bóngMura: 29%41%Celje: 71%59%
Tổng số cú sútMura: 611Celje: 1113
Sút trúng đíchMura: 04Celje: 44
Sút trượtMura: 67Celje: 77
Phạt gócMura: 54Celje: 36
Thẻ vàngMura: 43Celje: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Celje
Tổng bàn thắngMura: 3.6Celje: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMura: 1.1Celje: 1.2
Bàn thuaMura: 2.5Celje: 1.3
Kiểm soát bóngMura: 48%Celje: 58%
Tổng số cú sútMura: 12.8Celje: 12.2
Sút trúng đíchMura: 4.9Celje: 4.6
Sút trượtMura: 7.9Celje: 6
Phạm lỗiMura: 19.7Celje: 11.9
Phạt gócMura: 3.2Celje: 6.1
Việt vịMura: 1.6Celje: 1.6
Thẻ vàngMura: 2.56Celje: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celje
ThắngMura: 2Celje: 4
Tài 1.5 bànMura: 8Celje: 8
Tài 2.5 bànMura: 6Celje: 4
Tài 3.5 bànMura: 5Celje: 2
Cả hai đội ghi bànMura: 7Celje: 5
Thắng bất ngờMura: 0Celje: 0
Thua bất ngờMura: 0Celje: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 34
11Thắng
7Hòa
16Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
17 thg 7 2026: Celje 2–2 Mura
19 thg 4 2026: Mura 0–2 Celje
14 thg 2 2026: Celje 5–1 Mura
26 thg 10 2025: Mura 2–1 Celje
10 thg 8 2025: Celje 3–0 Mura
13 thg 4 2025: Celje 2–1 Mura
16 thg 2 2025: Mura 0–0 Celje
19 thg 10 2024: Celje 4–3 Mura
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-11 | 25 |
| 2 |
|
14 | 21-14 | 24 |
| 3 |
|
14 | 16-12 | 22 |
| 4 |
|
13 | 17-12 | 20 |
| 5 |
|
13 | 14-13 | 20 |
| 6 |
|
14 | 18-20 | 18 |
| 7 |
|
14 | 21-13 | 17 |
| 8 |
|
14 | 15-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 14-25 | 13 |
| 10 |
|
13 | 15-29 | 8 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation