Nhận định Aluminij vs Bravo - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.53
Bravo thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.85
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBravo
Kiểm soát bóngAluminij: 56%Bravo: 44%
Tổng số cú sútAluminij: 9Bravo: 11
Sút trúng đíchAluminij: 3Bravo: 4
Sút trượtAluminij: 5Bravo: 6
Phạt gócAluminij: 5Bravo: 4
Thẻ vàngAluminij: 2Bravo: 2
Kiểm soát bóngAluminij: 49%Bravo: 51%
Tổng số cú sútAluminij: 6Bravo: 10
Sút trúng đíchAluminij: 1Bravo: 4
Sút trượtAluminij: 5Bravo: 6
Phạt gócAluminij: 2Bravo: 4
Thẻ vàngAluminij: 0Bravo: 1
Kiểm soát bóngAluminij: 49%56%Bravo: 51%44%
Tổng số cú sútAluminij: 69Bravo: 1011
Sút trúng đíchAluminij: 13Bravo: 44
Sút trượtAluminij: 55Bravo: 66
Phạt gócAluminij: 25Bravo: 44
Thẻ vàngAluminij: 02Bravo: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Bravo
Tổng bàn thắngAluminij: 2.2Bravo: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAluminij: 0.9Bravo: 1.1
Bàn thuaAluminij: 1.3Bravo: 1.3
Kiểm soát bóngAluminij: 45%Bravo: 41%
Tổng số cú sútAluminij: 9Bravo: 11.3
Sút trúng đíchAluminij: 3.4Bravo: 4
Sút trượtAluminij: 4.7Bravo: 6.6
Phạm lỗiAluminij: 12Bravo: 16.1
Phạt gócAluminij: 4.9Bravo: 4.1
Việt vịAluminij: 2Bravo: 1.1
Thẻ vàngAluminij: 2.6Bravo: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bravo
ThắngAluminij: 2Bravo: 4
Trên 1.5 bànAluminij: 6Bravo: 8
Trên 2.5 bànAluminij: 3Bravo: 5
Trên 3.5 bànAluminij: 2Bravo: 2
Cả hai đội ghi bànAluminij: 4Bravo: 5
Thắng bất ngờAluminij: 0Bravo: 0
Thua bất ngờAluminij: 0Bravo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
6Thắng
7Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
23 thg 42026
Bravo
Aluminij01
19 thg 42026
Aluminij
Bravo01
16 thg 22026
Bravo
Aluminij21
24 thg 102025
Aluminij
Bravo13
09 thg 82025
Bravo
Aluminij12
04 thg 52024
Aluminij
Bravo11
09 thg 32024
Bravo
Aluminij00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 24 |
| 2 |
|
12 | 19-11 | 22 |
| 3 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-11 | 18 |
| 5 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 6 |
|
11 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 14-23 | 7 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation