Nhận định BSK Banja Luka vs Celik - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.65
Tối đa 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X21.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.11
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICelik
Kiểm soát bóngBSK Banja Luka: 54%Celik: 46%
Tổng số cú sútBSK Banja Luka: 9Celik: 9
Sút trúng đíchBSK Banja Luka: 4Celik: 3
Sút trượtBSK Banja Luka: 6Celik: 6
Phạt gócBSK Banja Luka: 3Celik: 3
Thẻ vàngBSK Banja Luka: 1Celik: 2
Kiểm soát bóngBSK Banja Luka: 53%Celik: 47%
Tổng số cú sútBSK Banja Luka: 20Celik: 6
Sút trúng đíchBSK Banja Luka: 11Celik: 5
Sút trượtBSK Banja Luka: 9Celik: 1
Phạt gócBSK Banja Luka: 6Celik: 2
Thẻ vàngBSK Banja Luka: 1Celik: 0
Kiểm soát bóngBSK Banja Luka: 53%54%Celik: 47%46%
Tổng số cú sútBSK Banja Luka: 209Celik: 69
Sút trúng đíchBSK Banja Luka: 114Celik: 53
Sút trượtBSK Banja Luka: 96Celik: 16
Phạt gócBSK Banja Luka: 63Celik: 23
Thẻ vàngBSK Banja Luka: 11Celik: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Celik
Tổng bàn thắngBSK Banja Luka: 2.5Celik: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBSK Banja Luka: 1.1Celik: 1.8
Bàn thuaBSK Banja Luka: 1.4Celik: 0.9
Kiểm soát bóngBSK Banja Luka: 49%Celik: 46%
Tổng số cú sútBSK Banja Luka: 7.6Celik: 8
Sút trúng đíchBSK Banja Luka: 2.8Celik: 2.6
Sút trượtBSK Banja Luka: 4.8Celik: 5.4
Phạt gócBSK Banja Luka: 2.2Celik: 3.4
Thẻ vàngBSK Banja Luka: 1Celik: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celik
ThắngBSK Banja Luka: 3Celik: 4
Trên 1.5 bànBSK Banja Luka: 7Celik: 9
Trên 2.5 bànBSK Banja Luka: 5Celik: 6
Trên 3.5 bànBSK Banja Luka: 3Celik: 3
Cả hai đội ghi bànBSK Banja Luka: 5Celik: 5
Thắng bất ngờBSK Banja Luka: 0Celik: 0
Thua bất ngờBSK Banja Luka: 0Celik: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-7 | 27 |
| 2 |
|
9 | 17-7 | 22 |
| 3 |
|
10 | 7-6 | 15 |
| 4 |
|
10 | 11-11 | 13 |
| 5 |
|
10 | 12-13 | 13 |
| 6 |
|
10 | 13-17 | 9 |
| 7 |
|
10 | 11-15 | 9 |
| 8 |
|
10 | 7-15 | 9 |
| 9 |
|
10 | 16-21 | 8 |
| 10 |
|
9 | 6-14 | 8 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation