Nhận định Siroki Brijeg vs BSK Banja Luka - 12 thg 9, 2026
11.75
X3.40
24.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.75
Siroki Brijeg thắng
4.8/10
Kèo 1X2
11.75
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.63
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBSK Banja Luka
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 57%BSK Banja Luka: 43%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 12BSK Banja Luka: 7
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 4BSK Banja Luka: 3
Sút trượtSiroki Brijeg: 7BSK Banja Luka: 5
Phạt gócSiroki Brijeg: 4BSK Banja Luka: 2
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 2BSK Banja Luka: 1
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 45%BSK Banja Luka: 55%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 10BSK Banja Luka: 6
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 3BSK Banja Luka: 3
Sút trượtSiroki Brijeg: 7BSK Banja Luka: 3
Phạt gócSiroki Brijeg: 7BSK Banja Luka: 2
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 0BSK Banja Luka: 1
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 45%57%BSK Banja Luka: 55%43%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 1012BSK Banja Luka: 67
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 34BSK Banja Luka: 33
Sút trượtSiroki Brijeg: 77BSK Banja Luka: 35
Phạt gócSiroki Brijeg: 74BSK Banja Luka: 22
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 02BSK Banja Luka: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
BSK Banja Luka
Tổng bàn thắngSiroki Brijeg: 2.6BSK Banja Luka: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSiroki Brijeg: 1.5BSK Banja Luka: 1.1
Bàn thuaSiroki Brijeg: 1.1BSK Banja Luka: 1.4
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 49%BSK Banja Luka: 50%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 11BSK Banja Luka: 9.7
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 4BSK Banja Luka: 4.2
Sút trượtSiroki Brijeg: 7BSK Banja Luka: 5.5
Phạt gócSiroki Brijeg: 3.6BSK Banja Luka: 2.8
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 2.83BSK Banja Luka: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BSK Banja Luka
ThắngSiroki Brijeg: 4BSK Banja Luka: 3
Trên 1.5 bànSiroki Brijeg: 9BSK Banja Luka: 7
Trên 2.5 bànSiroki Brijeg: 7BSK Banja Luka: 5
Trên 3.5 bànSiroki Brijeg: 1BSK Banja Luka: 3
Cả hai đội ghi bànSiroki Brijeg: 6BSK Banja Luka: 5
Thắng bất ngờSiroki Brijeg: 0BSK Banja Luka: 0
Thua bất ngờSiroki Brijeg: 0BSK Banja Luka: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 27-7 | 30 |
| 2 |
|
9 | 17-7 | 22 |
| 3 |
|
10 | 7-6 | 15 |
| 4 |
|
10 | 11-11 | 13 |
| 5 |
|
10 | 12-13 | 13 |
| 6 |
|
10 | 13-17 | 9 |
| 7 |
|
10 | 11-15 | 9 |
| 8 |
|
10 | 7-15 | 9 |
| 9 |
|
11 | 16-22 | 8 |
| 10 |
|
9 | 6-14 | 8 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation