Nhận định Nagykanizsai ULE vs Kozarmisleny FC - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKozarmisl
Kiểm soát bóngNagykanizsai ULE: 52%Kozarmisleny FC: 48%
Tổng số cú sútNagykanizsai ULE: 8Kozarmisleny FC: 7
Sút trúng đíchNagykanizsai ULE: 4Kozarmisleny FC: 3
Sút trượtNagykanizsai ULE: 4Kozarmisleny FC: 4
Phạt gócNagykanizsai ULE: 5Kozarmisleny FC: 4
Thẻ vàngNagykanizsai ULE: 3Kozarmisleny FC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kozarmisl
Tổng bàn thắngNagykanizsai ULE: 2Kozarmisleny FC: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNagykanizsai ULE: 0.8Kozarmisleny FC: 0.9
Bàn thuaNagykanizsai ULE: 1.2Kozarmisleny FC: 1.9
Kiểm soát bóngNagykanizsai ULE: 46%Kozarmisleny FC: 48%
Tổng số cú sútNagykanizsai ULE: 7.3Kozarmisleny FC: 6.6
Sút trúng đíchNagykanizsai ULE: 3.5Kozarmisleny FC: 2.9
Sút trượtNagykanizsai ULE: 3.8Kozarmisleny FC: 3.7
Phạt gócNagykanizsai ULE: 4.7Kozarmisleny FC: 3.4
Thẻ vàngNagykanizsai ULE: 3Kozarmisleny FC: 3.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kozarmisl
ThắngNagykanizsai ULE: 3Kozarmisleny FC: 2
Trên 1.5 bànNagykanizsai ULE: 5Kozarmisleny FC: 10
Trên 2.5 bànNagykanizsai ULE: 3Kozarmisleny FC: 6
Trên 3.5 bànNagykanizsai ULE: 1Kozarmisleny FC: 2
Cả hai đội ghi bànNagykanizsai ULE: 4Kozarmisleny FC: 5
Thắng bất ngờNagykanizsai ULE: 0Kozarmisleny FC: 0
Thua bất ngờNagykanizsai ULE: 0Kozarmisleny FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
13 thg 92025
Nagykanizsai ULE
Kozarmisleny FC12
14 thg 72021
Kozarmisleny FC
Nagykanizsai ULE31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 25-12 | 20 |
| 2 |
|
9 | 17-9 | 20 |
| 3 |
|
9 | 21-13 | 19 |
| 4 |
|
9 | 16-11 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-14 | 16 |
| 6 |
|
9 | 13-11 | 15 |
| 7 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 8 |
|
9 | 14-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 11 |
| 10 |
|
9 | 9-13 | 11 |
| 11 |
|
9 | 11-16 | 11 |
| 12 |
|
9 | 7-11 | 9 |
| 13 |
|
8 | 9-11 | 7 |
| 14 |
|
8 | 7-9 | 7 |
| 15 |
|
9 | 9-21 | 4 |
| 16 |
|
9 | 6-18 | 4 |