Chuyển đến nội dung

Nhận định Nagykanizsai ULE vs Tiszakecske FC - 29 thg 8, 2026

29 thg 816:30
1:2
Kết thúc
13.65 X3.40 21.98

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.24
Tiszakecske FC thắng hoặc hòa
4.4/10
Kèo 1X2
21.98
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.51
1.4/10
Tỷ số chính xác
Nagykanizsai ULE12Tiszakecske FC

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Nagykanizsa
Tiszakecske
Kiểm soát bóngNagykanizsai ULE: 45%Tiszakecske FC: 55%
Tổng số cú sútNagykanizsai ULE: 10Tiszakecske FC: 9
Sút trúng đíchNagykanizsai ULE: 4Tiszakecske FC: 5
Sút trượtNagykanizsai ULE: 6Tiszakecske FC: 3
Phạt gócNagykanizsai ULE: 6Tiszakecske FC: 6
Thẻ vàngNagykanizsai ULE: 4Tiszakecske FC: 2
Kiểm soát bóngNagykanizsai ULE: 41%Tiszakecske FC: 59%
Tổng số cú sútNagykanizsai ULE: 5Tiszakecske FC: 13
Sút trúng đíchNagykanizsai ULE: 3Tiszakecske FC: 5
Sút trượtNagykanizsai ULE: 2Tiszakecske FC: 8
Phạt gócNagykanizsai ULE: 4Tiszakecske FC: 8
Thẻ vàngNagykanizsai ULE: 4Tiszakecske FC: 2
Kiểm soát bóngNagykanizsai ULE: 41%45%Tiszakecske FC: 59%55%
Tổng số cú sútNagykanizsai ULE: 510Tiszakecske FC: 139
Sút trúng đíchNagykanizsai ULE: 34Tiszakecske FC: 55
Sút trượtNagykanizsai ULE: 26Tiszakecske FC: 83
Phạt gócNagykanizsai ULE: 46Tiszakecske FC: 86
Thẻ vàngNagykanizsai ULE: 44Tiszakecske FC: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Nagykanizsa
Tiszakecske
Tổng bàn thắngNagykanizsai ULE: 2.4Tiszakecske FC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcNagykanizsai ULE: 1.1Tiszakecske FC: 1.7
Bàn thuaNagykanizsai ULE: 1.3Tiszakecske FC: 1.4
Thẻ vàngNagykanizsai ULE: 3.8Tiszakecske FC: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Nagykanizsa
Tiszakecske
ThắngNagykanizsai ULE: 4Tiszakecske FC: 4
Trên 1.5 bànNagykanizsai ULE: 7Tiszakecske FC: 7
Trên 2.5 bànNagykanizsai ULE: 4Tiszakecske FC: 5
Trên 3.5 bànNagykanizsai ULE: 2Tiszakecske FC: 4
Cả hai đội ghi bànNagykanizsai ULE: 4Tiszakecske FC: 6
Thắng bất ngờNagykanizsai ULE: 0Tiszakecske FC: 0
Thua bất ngờNagykanizsai ULE: 0Tiszakecske FC: 0

Gần đây

Xếp hạng

Hungary - NB II
# Đội T B Đ
1 Soroksar 9 25-12 20
2 Kecskeméti TE 9 17-9 20
3 Tiszakecske FC 9 21-13 19
4 Kazincbarcikai 9 16-11 16
5 Gyirmot SE 9 14-14 16
6 Ajka 9 13-11 15
7 Mezokovesd-zsory 9 13-10 14
8 Fehérvár FC 9 14-11 12
9 Karcag SE 9 13-14 11
10 Szentlőrinc SE 9 9-13 11
11 Diosgyori VTK 9 11-16 11
12 Nagykanizsai ULE 9 7-11 9
13 BVSC 8 9-11 7
14 Szeged 2011 8 7-9 7
15 Csakvar 9 9-21 4
16 Kozarmisleny FC 9 6-18 4