Nhận định CA River Plate vs Tacuarembo - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITacuarembo
xGCA River Plate: 1.31Tacuarembo: 0.81
Kiểm soát bóngCA River Plate: 57%Tacuarembo: 43%
Tổng số cú sútCA River Plate: 10Tacuarembo: 5
Sút trúng đíchCA River Plate: 5Tacuarembo: 3
Sút trượtCA River Plate: 5Tacuarembo: 3
Phạt gócCA River Plate: 4Tacuarembo: 3
Thẻ vàngCA River Plate: 3Tacuarembo: 4
Việt vịCA River Plate: 3Tacuarembo: 3
Phạm lỗiCA River Plate: 11Tacuarembo: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Tacuarembo
Tổng bàn thắngCA River Plate: 2.6Tacuarembo: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCA River Plate: 1.3Tacuarembo: 0.7
Bàn thuaCA River Plate: 1.3Tacuarembo: 1.4
Kiểm soát bóngCA River Plate: 45%Tacuarembo: 47%
Tổng số cú sútCA River Plate: 9.1Tacuarembo: 6.1
Sút trúng đíchCA River Plate: 4.7Tacuarembo: 3.2
Sút trượtCA River Plate: 4.4Tacuarembo: 2.9
Phạm lỗiCA River Plate: 11.6Tacuarembo: 11.5
Phạt gócCA River Plate: 3.9Tacuarembo: 3.2
Việt vịCA River Plate: 2.8Tacuarembo: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tacuarembo
ThắngCA River Plate: 2Tacuarembo: 0
Tài 1.5 bànCA River Plate: 7Tacuarembo: 6
Tài 2.5 bànCA River Plate: 6Tacuarembo: 3
Tài 3.5 bànCA River Plate: 3Tacuarembo: 2
Cả hai đội ghi bànCA River Plate: 6Tacuarembo: 5
Thắng bất ngờCA River Plate: 0Tacuarembo: 0
Thua bất ngờCA River Plate: 1Tacuarembo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
02 thg 82026
Tacuarembo
CA River Plate10
26 thg 42015
Tacuarembo
CA River Plate13
19 thg 102014
CA River Plate
Tacuarembo22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 35-22 | 44 |
| 2 |
|
24 | 30-24 | 37 |
| 3 |
|
24 | 32-27 | 37 |
| 4 |
|
24 | 28-27 | 36 |
| 5 |
|
24 | 32-31 | 34 |
| 6 |
|
24 | 24-25 | 34 |
| 7 |
|
24 | 36-31 | 33 |
| 8 |
|
24 | 33-29 | 33 |
| 9 |
|
24 | 31-28 | 33 |
| 10 |
|
24 | 27-29 | 30 |
| 11 |
|
24 | 25-33 | 30 |
| 12 |
|
24 | 25-30 | 29 |
| 13 |
|
24 | 18-27 | 25 |
| 14 |
|
24 | 23-36 | 21 |