Nhận định CA River Plate vs Uruguay Montevideo - 24 thg 10, 2026
11.91
X3.15
23.60
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUruguay M
xGCA River Plate: 1.42Uruguay Montevideo: 0.84
Kiểm soát bóngCA River Plate: 53%Uruguay Montevideo: 47%
Tổng số cú sútCA River Plate: 10Uruguay Montevideo: 8
Sút trúng đíchCA River Plate: 6Uruguay Montevideo: 4
Sút trượtCA River Plate: 4Uruguay Montevideo: 4
Phạt gócCA River Plate: 5Uruguay Montevideo: 5
Việt vịCA River Plate: 3Uruguay Montevideo: 2
Phạm lỗiCA River Plate: 11Uruguay Montevideo: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Uruguay M
Tổng bàn thắngCA River Plate: 2.8Uruguay Montevideo: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCA River Plate: 1.4Uruguay Montevideo: 0.6
Bàn thuaCA River Plate: 1.4Uruguay Montevideo: 1.8
Kiểm soát bóngCA River Plate: 45%Uruguay Montevideo: 47%
Tổng số cú sútCA River Plate: 9Uruguay Montevideo: 8.6
Sút trúng đíchCA River Plate: 5.1Uruguay Montevideo: 4.1
Sút trượtCA River Plate: 3.9Uruguay Montevideo: 4.5
Phạm lỗiCA River Plate: 11.6Uruguay Montevideo: 14.1
Phạt gócCA River Plate: 4.5Uruguay Montevideo: 5.1
Việt vịCA River Plate: 2.8Uruguay Montevideo: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uruguay M
ThắngCA River Plate: 2Uruguay Montevideo: 0
Trên 1.5 bànCA River Plate: 7Uruguay Montevideo: 7
Trên 2.5 bànCA River Plate: 6Uruguay Montevideo: 5
Trên 3.5 bànCA River Plate: 4Uruguay Montevideo: 3
Cả hai đội ghi bànCA River Plate: 6Uruguay Montevideo: 5
Thắng bất ngờCA River Plate: 0Uruguay Montevideo: 0
Thua bất ngờCA River Plate: 0Uruguay Montevideo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
18 thg 72026
Uruguay Montevideo
CA River Plate11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 31-22 | 41 |
| 2 |
|
23 | 29-23 | 36 |
| 3 |
|
23 | 30-25 | 36 |
| 4 |
|
23 | 26-24 | 36 |
| 5 |
|
23 | 35-29 | 33 |
| 6 |
|
23 | 31-26 | 33 |
| 7 |
|
23 | 29-26 | 32 |
| 8 |
|
23 | 29-29 | 31 |
| 9 |
|
23 | 21-25 | 31 |
| 10 |
|
23 | 27-25 | 30 |
| 11 |
|
23 | 25-27 | 29 |
| 12 |
|
23 | 22-31 | 27 |
| 13 |
|
23 | 17-26 | 24 |
| 14 |
|
23 | 21-35 | 18 |