Nhận định Cagliari U20 vs Cremonese U20 - 20 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Cagliari U20 thắng hoặc hòa
4.9/10
Kèo 1X2
12.10
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.40
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICremonese U20
Kiểm soát bóngCagliari U20: 53%Cremonese U20: 47%
Tổng số cú sútCagliari U20: 6Cremonese U20: 4
Sút trúng đíchCagliari U20: 4Cremonese U20: 1
Sút trượtCagliari U20: 2Cremonese U20: 3
Phạt gócCagliari U20: 3Cremonese U20: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Cremonese U20
Tổng bàn thắngCagliari U20: 3.1Cremonese U20: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCagliari U20: 1.4Cremonese U20: 0.8
Bàn thuaCagliari U20: 1.7Cremonese U20: 1.6
Kiểm soát bóngCagliari U20: 44%Cremonese U20: 52%
Tổng số cú sútCagliari U20: 5Cremonese U20: 3
Sút trúng đíchCagliari U20: 3.4Cremonese U20: 0.8
Sút trượtCagliari U20: 1.6Cremonese U20: 2.3
Phạt gócCagliari U20: 3Cremonese U20: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cremonese U20
ThắngCagliari U20: 2Cremonese U20: 2
Trên 1.5 bànCagliari U20: 7Cremonese U20: 8
Trên 2.5 bànCagliari U20: 7Cremonese U20: 6
Trên 3.5 bànCagliari U20: 5Cremonese U20: 0
Cả hai đội ghi bànCagliari U20: 6Cremonese U20: 6
Thắng bất ngờCagliari U20: 0Cremonese U20: 0
Thua bất ngờCagliari U20: 0Cremonese U20: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
20 thg 2, 26
Cagliari U201
Cremonese U202
06 thg 12, 25
Cremonese U202
Cagliari U201
23 thg 2, 25
Cremonese U202
Cagliari U200
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation