Nhận định Cardiff MET vs Briton Ferry - 28 thg 8, 2026
12.46
X3.35
22.73
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
22.73
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.18
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.66
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBriton Ferry
Kiểm soát bóngCardiff MET: 54%Briton Ferry: 46%
Tổng số cú sútCardiff MET: 10Briton Ferry: 9
Sút trúng đíchCardiff MET: 5Briton Ferry: 4
Sút trượtCardiff MET: 5Briton Ferry: 5
Phạt gócCardiff MET: 4Briton Ferry: 3
Thẻ vàngCardiff MET: 2Briton Ferry: 2
Kiểm soát bóngCardiff MET: 50%Briton Ferry: 50%
Tổng số cú sútCardiff MET: 15Briton Ferry: 8
Sút trúng đíchCardiff MET: 6Briton Ferry: 1
Sút trượtCardiff MET: 9Briton Ferry: 7
Phạt gócCardiff MET: 6Briton Ferry: 10
Thẻ vàngCardiff MET: 0Briton Ferry: 3
Kiểm soát bóngCardiff MET: 50%54%Briton Ferry: 50%46%
Tổng số cú sútCardiff MET: 1510Briton Ferry: 89
Sút trúng đíchCardiff MET: 65Briton Ferry: 14
Sút trượtCardiff MET: 95Briton Ferry: 75
Phạt gócCardiff MET: 64Briton Ferry: 103
Thẻ vàngCardiff MET: 02Briton Ferry: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Briton Ferry
Tổng bàn thắngCardiff MET: 3.3Briton Ferry: 2.7
Bàn thắng ghi đượcCardiff MET: 2.1Briton Ferry: 1.2
Bàn thuaCardiff MET: 1.2Briton Ferry: 1.5
Kiểm soát bóngCardiff MET: 52%Briton Ferry: 49%
Tổng số cú sútCardiff MET: 9Briton Ferry: 10.1
Sút trúng đíchCardiff MET: 5Briton Ferry: 4.4
Sút trượtCardiff MET: 4Briton Ferry: 5.7
Phạt gócCardiff MET: 3.8Briton Ferry: 4.4
Thẻ vàngCardiff MET: 1.6Briton Ferry: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Briton Ferry
ThắngCardiff MET: 5Briton Ferry: 5
Trên 1.5 bànCardiff MET: 8Briton Ferry: 7
Trên 2.5 bànCardiff MET: 6Briton Ferry: 6
Trên 3.5 bànCardiff MET: 5Briton Ferry: 3
Cả hai đội ghi bànCardiff MET: 5Briton Ferry: 5
Thắng bất ngờCardiff MET: 0Briton Ferry: 0
Thua bất ngờCardiff MET: 0Briton Ferry: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.7Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
03 thg 42026
Briton Ferry
Cardiff MET31
16 thg 32026
Cardiff MET
Briton Ferry02
16 thg 122025
Cardiff MET
Briton Ferry22
15 thg 82025
Briton Ferry
Cardiff MET11
26 thg 122024
Cardiff MET
Briton Ferry13
23 thg 82024
Briton Ferry
Cardiff MET15
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)